6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Go Chiu
- Mất
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Go Chiu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
虎膽
6.2
Phim điện ảnh
小雲雀
7.0
Phim điện ảnh
殺機
6.8
Phim điện ảnh
故都春夢
7.7
Phim điện ảnh
寒夜
5.3
Phim điện ảnh
杏林春暖
9.0
Phim điện ảnh
難兄難弟
9.0
Phim điện ảnh
血屋驚魂
9.5
Phim điện ảnh
楊乃武與小白菜
8.0
Phim điện ảnh
家
10.0
Phim điện ảnh
後窗
10.0
Phim điện ảnh
路
8.0
Phim điện ảnh
血手套
10.0
Phim điện ảnh
蜜月驚魂
10.0
Phim điện ảnh
鬼夜哭
9.0
Phim điện ảnh
黃飛鴻擂台鬥五虎
Phim điện ảnh
錢
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1971 | 大決鬥 Phim điện ảnh | Factory Foreman (uncredited) |
| 1970 | 殺機 Phim điện ảnh | Collects bag for Sin Lei |
| 1969 | 虎膽 Phim điện ảnh | Soldier |
| 1967 | 飛賊金絲貓 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 藍色夜總會 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 諜網嬌娃 Phim điện ảnh | Driver |
| 1967 | 黑煞星 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 勇特務大戰神秘黨 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 紅色響尾蛇 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 鐵金剛海空奪寶 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 小雲雀 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 故都春夢 Phim điện ảnh | Bun Stall Customer |
| 1963 | 枕邊驚魂 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 楊乃武與小白菜 Phim điện ảnh | Court Torturer |
| 1963 | 奪魂旗(上集) Phim điện ảnh | |
| 1963 | 花團錦簇 Phim điện ảnh | Party guest |
| 1963 | 招郎入舍 Phim điện ảnh | 飛天蝦 |
| 1962 | 桃李爭春 Phim điện ảnh | Waiter biting his nails |
| 1961 | 血手套 Phim điện ảnh | Detective |
| 1961 | 火窟幽蘭 Phim điện ảnh | Ngau Chung |
| 1960 | 血屋驚魂 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 難兄難弟 Phim điện ảnh | Waiter 侍仔 |
| 1960 | 雞鳴狗盜 Phim điện ảnh | Ah Chiu |
| 1960 | 後門 Phim điện ảnh | Mandy's husband |
| 1960 | 殺人者死 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1960 | 荒山盜屍案 Phim điện ảnh | Chu Fook |
| 1960 | 蜜月驚魂 Phim điện ảnh | Thug |
| 1960 | 十兄弟怒海除魔 Phim điện ảnh | 5th brother |
| 1959 | 人倫 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 路 Phim điện ảnh | Japanese Driver |
| 1959 | 大廈情殺案 Phim điện ảnh | 歹徒乙 |
| 1959 | 錢 Phim điện ảnh | George |
| 1959 | 香車美人 Phim điện ảnh | Party guest |
| 1958 | 阿超結婚 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 情贼 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 黃飛鴻擂台鬥五虎 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 玉女春情 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 黃飛鴻西關搶新娘 Phim điện ảnh | 凌雲階 |
| 1958 | 烽火佳人 Phim điện ảnh | Chan Kei |
| 1957 | 鬼夜哭 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 肥瘦姻緣 Phim điện ảnh | Gangster |
| 1956 | 黃飛鴻官山大賀壽 Phim điện ảnh | Ling Wan-Gai |
| 1956 | 黃飛鴻醒獅會麒麟 Phim điện ảnh | 凌雲階 |
| 1956 | 牆 Phim điện ảnh | Dancer |
| 1956 | 黃飛鴻大鬧花燈 Phim điện ảnh | Ling Wan-Gai |
| 1956 | 黃飛鴻火燒大沙頭 Phim điện ảnh | 凌雲楷 |
| 1955 | 後窗 Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 1955 | 復活 Phim điện ảnh | Kit's schoolmate at banquet |
| 1955 | 寒夜 Phim điện ảnh | Office worker |
| 1954 | 樓下閂水喉 Phim điện ảnh | Ah Gin |
| 1954 | 打破玉籠飛彩鳳 Phim điện ảnh | 惡少年 |
| 1954 | 家家戶戶 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 家 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 歌唱新夜吊白芙蓉 Phim điện ảnh | Cheung Kam-Kam |
| 1950 | 細路祥 Phim điện ảnh | Secretary |
| 1950 | 黃飛鴻傳第四集:梁寬歸天 Phim điện ảnh | |
| 1950 | 井底冤魂 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1994 | 杏林春暖 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 杏林春暖 Phim điện ảnh | Director |