6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Stephen Chang
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Stephen Chang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.8
Truyền hình
Mũi Tên Xanh
8.4
Truyền hình
Hồ Sơ Tuyệt Mật
8.1
Truyền hình
Siêu Nhân và Lois
6.4
Phim điện ảnh
Hoàn Hảo
7.9
Truyền hình
Psych
6.2
Phim điện ảnh
12 Con giáp
7.1
Phim điện ảnh
Đường Sơn Đại Huynh
6.2
Phim điện ảnh
The Quest
5.8
Phim điện ảnh
Saving Silverman
7.1
Phim điện ảnh
Stargate: The Ark of Truth
6.1
Phim điện ảnh
Wake of Death
7.7
Truyền hình
The Outer Limits
7.2
Truyền hình
The Twilight Zone
4.9
Phim điện ảnh
Icarus
5.3
Phim điện ảnh
They Wait
6.2
Phim điện ảnh
Spymate
5.8
Phim điện ảnh
Mystery Date
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Siêu Nhân và Lois Truyền hình | Shanghai Shopkeeper (1 tập) |
| 2020 | Beast Mode Phim điện ảnh | Fearless Man |
| 2018 | Rusty Tulloch Phim điện ảnh | Black Star |
| 2018 | Hoàn Hảo Phim điện ảnh | Older Male Bus Passenger |
| 2018 | Sát Thủ Darc Phim điện ảnh | Old Patron (uncredited) |
| 2017 | Unfallen Phim điện ảnh | Watcher |
| 2017 | G.I. José Phim điện ảnh | Master |
| 2015 | Tay Đấm Huyền Thoại Phim điện ảnh | Asian Reporter (uncredited) |
| 2015 | Babai Phim điện ảnh | Mingh |
| 2015 | Khe Nứt San Andreas Phim điện ảnh | D . Park (uncredited) |
| 2014 | Feed the Gods Phim điện ảnh | Mingh (uncredited) |
| 2013 | Jet Set Phim điện ảnh | |
| 2013 | Delete Truyền hình | General Tan (1 tập) |
| 2013 | Kỷ Nguyên Elysium Phim điện ảnh | Asian Boss |
| 2013 | All American Horror: Gateway to Hell Phim điện ảnh | Len |
| 2012 | 12 Con giáp Phim điện ảnh | Asian |
| 2012 | Mũi Tên Xanh Truyền hình | Chinese Pilot (1 tập) |
| 2012 | Dysfunctional Friends Phim điện ảnh | Asian Friend |
| 2010 | Salvador's Deli Phim điện ảnh | Akira |
| 2010 | Chiến Binh Vũ Trụ 5: Tái Sinh Phim điện ảnh | General (uncredited) |
| 2010 | Icarus Phim điện ảnh | Chinese Mafia Boss |
| 2008 | Stargate: The Ark of Truth Phim điện ảnh | The Immortal |
| 2007 | They Wait Phim điện ảnh | Funeral Director |
| 2006 | Live Feed Phim điện ảnh | The Boss |
| 2006 | Psych Truyền hình | Instructor (1 tập) |
| 2006 | Spymate Phim điện ảnh | Asian Spy |
| 2005 | Fatal Reunion Phim điện ảnh | Kendo Master |
| 2004 | Wake of Death Phim điện ảnh | Priest Lee |
| 2003 | Mail Order Bride Phim điện ảnh | Chinese Cowboy |
| 2003 | Out for a Kill Phim điện ảnh | Mr. Chang (uncredited) |
| 2002 | The Twilight Zone Truyền hình | Wu Shan (1 tập) |
| 2002 | Gadget & the Gadgetinis Truyền hình | Additional Voices (voice) (52 tập) |
| 2002 | La turbulence des fluides Phim điện ảnh | Hijikata |
| 2002 | Savage Boys Phim điện ảnh | Master Chang |
| 2002 | String Theory Phim điện ảnh | Chang Ming |
| 2001 | Saving Silverman Phim điện ảnh | Thai Referee |
| 2000 | Mission: Improbable Phim điện ảnh | Pilot |
| 2000 | La Moitié gauche du frigo Phim điện ảnh | M. Ping |
| 1996 | Once a Thief Phim điện ảnh | Mr. Chang |
| 1996 | Chasing the Dragon Phim điện ảnh | Dragon Chang |
| 1995 | The Outer Limits Truyền hình | John Li (1 tập) |
| 1994 | Double Happiness Phim điện ảnh | Dad Li |
| 1993 | Hồ Sơ Tuyệt Mật Truyền hình | Large Man (1 tập) |
| 1992 | The Witches of Eastwick Phim điện ảnh | Mr. Lie |
| 1991 | Mystery Date Phim điện ảnh | Ben |
| 1991 | Payoff Phim điện ảnh | Chinese Man |
| 1990 | 国际大营救 Phim điện ảnh | Sampolo |
| 1989 | Slow Burn Phim điện ảnh | Sun Cheng |
| 1989 | Hitch-Hikers Phim điện ảnh | |
| 1985 | Love, Mary Phim điện ảnh | Karate Instructor |
| 1984 | The Glitter Dome Phim điện ảnh | Minh Nguyen |
| 1982 | Chiến Binh Rambo I Phim điện ảnh | VC Commander (uncredited) |
| 1978 | Tử Vong Du Hý Phim điện ảnh | Ming Tao (uncredited) |
| 1978 | Yan zi Li San Phim điện ảnh | Warrior |
| 1971 | Đường Sơn Đại Huynh Phim điện ảnh | Disciple |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | The Quest Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1990 | 国际大营救 Phim điện ảnh | Co-Director |
| 1989 | Slow Burn Phim điện ảnh | Producer |