7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
John Ting
- Ngày sinh
- Mất
- (86 tuổi)
- Nơi sinh
- Zhejiang, China
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho John Ting.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Mẹ, đừng làm vậy!
8.9
Truyền hình
火神的眼淚
6.1
Truyền hình
福氣又安康
4.8
Phim điện ảnh
聖人大盜
6.8
Truyền hình
Hồn Tù Tây Môn
9.0
Truyền hình
最佳利益
4.7
Phim điện ảnh
饮食男女2012
8.7
Phim điện ảnh
Six Intellectuals
5.0
Phim điện ảnh
蚵女
9.0
Phim điện ảnh
隱身女俠
5.0
Phim điện ảnh
鐵拳爭霸
4.0
Phim điện ảnh
熊熊愛上你
1.0
Phim điện ảnh
昨日的記憶
5.0
Phim điện ảnh
揚子江風雲
5.0
Phim điện ảnh
朱洪武
10.0
Phim điện ảnh
雲山夢回
6.0
Phim điện ảnh
童女之舞
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 米迦勒之舞 Truyền hình | (22 tập) |
| 2023 | 念你如昔 Phim điện ảnh | Officer Zhou |
| 2022 | Mẹ, đừng làm vậy! Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 大夜 Phim điện ảnh | General Grandpa |
| 2021 | 火神的眼淚 Truyền hình | Old Man (1 tập) |
| 2020 | 九孬 Phim điện ảnh | Jiu Nao |
| 2019 | 聖人大盜 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 島嶼雲煙 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Chen Cheng-Yi (5 tập) |
| 2019 | Hồn Tù Tây Môn Truyền hình | Grandpa Chu (3 tập) |
| 2018 | 年尾巴 Phim điện ảnh | Grandpa |
| 2017 | Huyết Quan Âm Phim điện ảnh | Secretary-general |
| 2017 | 春之夢 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 愛情多一口 Phim điện ảnh | Mr. Lin |
| 2013 | 大紅帽與小野狼 Truyền hình | 安图昇 (16 tập) |
| 2012 | My Elder Brother In Taiwan Phim điện ảnh | Pan Huajin |
| 2012 | 饮食男女2012 Phim điện ảnh | Master Wang |
| 2012 | 熊熊愛上你 Phim điện ảnh | Grandpa Chu |
| 2012 | 昨日的記憶 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 歸‧途 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 時代照相館 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 福氣又安康 Truyền hình | 严云高 (27 tập) |
| 2008 | 大將徐傍興 Truyền hình | 傅斯年 (20 tập) |
| 2006 | 六號出口 Phim điện ảnh | Chiang |
| 2002 | 童女之舞 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 大三元 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 鐵拳爭霸 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 隱身女俠 Phim điện ảnh | Dagger Fighter Hero |
| 1971 | 老爺酒店 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 朱洪武 Phim điện ảnh | |
| 1970 | Six Intellectuals Phim điện ảnh | |
| 1969 | 揚子江風雲 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 桃園三結義 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 雲山夢回 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 梨山春曉 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 蚵女 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1969 | 我還是永遠的愛着你 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |