6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
葛萍
- Danh sách thực hiện
- 97 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 葛萍.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Kim Bình Song Diễm
6.2
Phim điện ảnh
龍虎鬥
5.6
Phim điện ảnh
Câu Hồn Giáng Đầu
6.2
Phim điện ảnh
Cô Vợ Phù Thủy
5.0
Phim điện ảnh
Trại Tập Trung Nữ
7.0
Phim điện ảnh
身不由已
6.0
Phim điện ảnh
洋妓
7.2
Phim điện ảnh
街市英雄
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nhị Kim Bài
6.6
Phim điện ảnh
五爪十八翻
5.0
Phim điện ảnh
麒麟掌
7.0
Phim điện ảnh
Hầu Quyền
6.1
Phim điện ảnh
風流斷劍小小刀
6.7
Phim điện ảnh
大殺四方
6.1
Phim điện ảnh
Ân Tình Bích Huyết Kiếm
6.4
Phim điện ảnh
唐人街功夫小子
7.3
Phim điện ảnh
白玉老虎
Danh sách phim đã đóng 97
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1985 | 女人風情話 Phim điện ảnh | Plenty's relative |
| 1984 | Hồng Quyền Đại Sư Phim điện ảnh | Villager (uncredited) |
| 1984 | Quý Ông Còn Zin Phim điện ảnh | Party guest |
| 1983 | 日劫 Phim điện ảnh | Villager |
| 1983 | 毀滅號地車 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 掌門人 Phim điện ảnh | Maid (uncredited) |
| 1982 | 邪咒 Phim điện ảnh | Servant |
| 1982 | 人皮燈籠 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1982 | 魔界 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 冷血紅番 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 目無王法 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1981 | 黑蜥蜴 Phim điện ảnh | Banquet Guest (uncredited) |
| 1981 | Cô Vợ Phù Thủy Phim điện ảnh | |
| 1981 | 武館 Phim điện ảnh | Villager (uncredited) |
| 1981 | 叉手 Phim điện ảnh | Ling's Family Member (uncredited) |
| 1981 | Ân Tình Bích Huyết Kiếm Phim điện ảnh | Angry Peasant |
| 1980 | 大殺四方 Phim điện ảnh | Townfolk |
| 1980 | Thiếu Lâm Và Võ Đang Phim điện ảnh | Townsfolk (uncredited) |
| 1980 | 身不由已 Phim điện ảnh | Chan Wing's Mother |
| 1980 | 插翅難飛 Phim điện ảnh | Gambler |
| 1980 | 洪文定三破白蓮教 Phim điện ảnh | Midwife (uncredited) |
| 1979 | 風流斷劍小小刀 Phim điện ảnh | Townsfolk |
| 1979 | 絕代雙驕 Phim điện ảnh | Onlooker at Market |
| 1979 | Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng Phim điện ảnh | |
| 1979 | Hầu Quyền Phim điện ảnh | |
| 1979 | 梁天來 Phim điện ảnh | Extra |
| 1979 | 各師各法 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 街市英雄 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 茅山殭屍拳 Phim điện ảnh | Mourner (uncredited) |
| 1979 | 圓月彎刀 Phim điện ảnh | Mrs. Nan Gong |
| 1979 | 五爪十八翻 Phim điện ảnh | |
| 1978 | Trung Hoa Trượng Phu Phim điện ảnh | Wedding Guest (uncredited) |
| 1978 | 乾隆下揚州 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 子曰:食色性也 Phim điện ảnh | |
| 1978 | Ngũ Độc Giáo Phim điện ảnh | Yuan Family Member |
| 1978 | 倫文敘與沙三少 Phim điện ảnh | Fruit Vendor |
| 1978 | 螳螂 Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1978 | O女 Phim điện ảnh | Koon's Housekeeper |
| 1978 | 殺絕 Phim điện ảnh | Brothel Madam |
| 1978 | Huyết Phù Dung Phim điện ảnh | Bookstore Boss's Wife (uncredited) |
| 1977 | 唐人街功夫小子 Phim điện ảnh | Passerby |
| 1977 | Kim Ngọc Lương Duyên Hồng Lâu Mộng Phim điện ảnh | Maid |
| 1977 | Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục Phim điện ảnh | Extra (uncredited) |
| 1977 | 處女紳士拆白黨 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 白玉老虎 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 阿Sir毒后老虎槍 Phim điện ảnh | Extra |
| 1976 | 七百萬元大劫案 Phim điện ảnh | Dai's Neighbor |
| 1976 | 辭郎洲 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 索命 Phim điện ảnh | Funeral Guest |
| 1975 | Câu Hồn Giáng Đầu Phim điện ảnh | Wedding Guest |
| 1975 | 花飛滿城春 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 鬼眼 Phim điện ảnh | Jiao's Mother |
| 1974 | 朱門怨 Phim điện ảnh | Wedding Guest |
| 1974 | 洋妓 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 多咀街 Phim điện ảnh | Mrs. Han |
| 1974 | 醜聞 Phim điện ảnh | Bank Customer |
| 1974 | 五虎將 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1974 | Kim Bình Song Diễm Phim điện ảnh | |
| 1974 | 惡虎村 Phim điện ảnh | Ba Clan Member |
| 1973 | 大丈夫興騷寡婦 Phim điện ảnh | Extra |