5.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
閔敏
- Danh sách thực hiện
- 62 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 閔敏.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.1
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Huyết Trích Tử
5.6
Phim điện ảnh
Câu Hồn Giáng Đầu
6.2
Phim điện ảnh
Cô Vợ Phù Thủy
6.8
Phim điện ảnh
迎春閣之風波
7.5
Phim điện ảnh
冷血十三鷹
6.1
Phim điện ảnh
Tà
5.0
Phim điện ảnh
Trại Tập Trung Nữ
5.4
Phim điện ảnh
Câu Hồn Giáng Đầu 2
6.0
Phim điện ảnh
屍妖
6.7
Phim điện ảnh
五毒天羅
6.7
Phim điện ảnh
楚留香
6.0
Phim điện ảnh
洋妓
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nhị Kim Bài
6.0
Phim điện ảnh
飛龍斬
6.7
Phim điện ảnh
天才與白痴
6.1
Phim điện ảnh
風流斷劍小小刀
7.2
Phim điện ảnh
鐵旗門
Danh sách phim đã đóng 61
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1982 | 人皮燈籠 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1981 | 目無王法 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1981 | Cô Vợ Phù Thủy Phim điện ảnh | Policeman |
| 1981 | 屍妖 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1981 | 叉手 Phim điện ảnh | Inn Guest (uncredited) |
| 1981 | 千王鬥千霸 Phim điện ảnh | Sihai's man (uncredited) |
| 1981 | Trưởng Bối Phim điện ảnh | Policeman (uncredited) |
| 1980 | Tà Phim điện ảnh | Captain |
| 1980 | 鐵旗門 Phim điện ảnh | Huang |
| 1979 | 風流斷劍小小刀 Phim điện ảnh | Inn Waiter |
| 1978 | 冷血十三鷹 Phim điện ảnh | Inn Waiter |
| 1977 | 猩猩王 Phim điện ảnh | Native |
| 1977 | 三少爺的劍 Phim điện ảnh | Townsfolk (uncredited) |
| 1977 | 白玉老虎 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 楚留香 Phim điện ảnh | Extra |
| 1977 | 阿Sir毒后老虎槍 Phim điện ảnh | Extra |
| 1977 | 蕩婦冤魂 Phim điện ảnh | |
| 1976 | Câu Hồn Giáng Đầu 2 Phim điện ảnh | Kang's Servant |
| 1976 | 五毒天羅 Phim điện ảnh | Holy Fire Clan Member / Major Clan Member |
| 1976 | 我係老夫子 Phim điện ảnh | Restaurant Customer |
| 1976 | 油鬼子 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1976 | 無法無天飛車黨 Phim điện ảnh | Michael's Chauffeur |
| 1976 | 七百萬元大劫案 Phim điện ảnh | Tang's Father |
| 1976 | 天涯明月刀 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1976 | Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1976 | 飛龍斬 Phim điện ảnh | Chief Yang Cheng Kun |
| 1976 | 辭郎洲 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 索命 Phim điện ảnh | Taxi Guest |
| 1976 | 密宗聖手 Phim điện ảnh | Wedding Guest |
| 1976 | 丁一山 Phim điện ảnh | Japanese officer at meeting |
| 1975 | 神打 Phim điện ảnh | Lin's Servant (uncredited) |
| 1975 | 隱身大法師 Phim điện ảnh | |
| 1975 | Câu Hồn Giáng Đầu Phim điện ảnh | Servant |
| 1975 | 廉政風暴 Phim điện ảnh | Detective |
| 1975 | 天才與白痴 Phim điện ảnh | Mental Patient |
| 1975 | 大哥成 Phim điện ảnh | |
| 1975 | Huyết Trích Tử Phim điện ảnh | Fortune Teller |
| 1974 | 鬼眼 Phim điện ảnh | Hairdresser |
| 1974 | 朱門怨 Phim điện ảnh | Birthday Guest |
| 1974 | 洋妓 Phim điện ảnh | Servant |
| 1974 | 多咀街 Phim điện ảnh | Provison shopkeeper |
| 1974 | 惡虎村 Phim điện ảnh | Bandit |
| 1973 | Trại Tập Trung Nữ Phim điện ảnh | Japanese Officer |
| 1973 | 迎春閣之風波 Phim điện ảnh | Prisoner Begs for Water |
| 1973 | The Sugar Daddies Phim điện ảnh | Office clerk |
| 1973 | 大海盜 Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1973 | 小霸王 Phim điện ảnh | |
| 1973 | Kung Fu King Phim điện ảnh | |
| 1973 | 铁娃 Phim điện ảnh | Waiter |
| 1973 | 土匪 Phim điện ảnh | Casino Gambler |
| 1972 | 仇連環 Phim điện ảnh | Zeng's Thug (uncredited) |
| 1972 | Võ Tòng Phim điện ảnh | Prisoner (uncredited) |
| 1970 | Thập Nhị Kim Bài Phim điện ảnh | Inn Guest |
| 1970 | 荒江女俠 Phim điện ảnh | Restaurant Boss (uncredited) |
| 1970 | 女校春色 Phim điện ảnh | Farmer |
| 1969 | 虎膽 Phim điện ảnh | Hawker |
| 1969 | 飛燕金刀 Phim điện ảnh | Master Jin's Friend (uncredited) |
| 1969 | 千面魔女 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1968 | 色不迷人人自迷 Phim điện ảnh | Court Visitor |
| 1968 | 虹 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | 教頭 Phim điện ảnh | Assistant Director |