7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杜江
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Jinan, Shandong, China
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杜江.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
地久天长
7.0
Phim điện ảnh
Chuyến Bay Sinh Tử
6.5
Phim điện ảnh
Cô Ấy Mất Tích
7.1
Phim điện ảnh
Liệt Hoả Anh Hùng
6.6
Phim điện ảnh
我和我的祖国
6.8
Phim điện ảnh
罗曼蒂克消亡史
7.4
Phim điện ảnh
惊天救援
6.1
Phim điện ảnh
Trùm Hương Cảng 2: Truy Long
6.0
Phim điện ảnh
我和我的父辈
7.5
Phim điện ảnh
Chiến Dịch Giao Long
6.3
Phim điện ảnh
你好,之华
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.2
Phim điện ảnh
志愿军:浴血和平
4.7
Phim điện ảnh
决胜时刻
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.9
Truyền hình
乘风
7.3
Truyền hình
爸爸去哪儿
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 澎湖海战 Phim điện ảnh | |
| TBA | 北京遇上西雅图 Truyền hình | Lin Nuoyan (1 tập) |
| 2025 | 志愿军:浴血和平 Phim điện ảnh | Cui Jiangong |
| 2025 | 中华考工记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Chiến Dịch Giao Long Phim điện ảnh | 徐宏 |
| 2024 | 来都来了 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Cô Ấy Mất Tích Phim điện ảnh | Zheng Cheng |
| 2023 | 惊天救援 Phim điện ảnh | Han Kai |
| 2022 | 非遗里的中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 我和我的父辈 Phim điện ảnh | Biological Father (segment "Poetry") |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | 成团见证人 (14 tập) |
| 2019 | 我和我的祖国:电影幕后纪实节目 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2019 | Chuyến Bay Sinh Tử Phim điện ảnh | Liang Dong |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | Zhu Tao (segment "The Going Home") |
| 2019 | 决胜时刻 Phim điện ảnh | Third Regimental Commander |
| 2019 | Liệt Hoả Anh Hùng Phim điện ảnh | Ma Weiguo |
| 2019 | Trùm Hương Cảng 2: Truy Long Phim điện ảnh | Captain Zhou |
| 2019 | 地久天长 Phim điện ảnh | Shen Hao |
| 2018 | 你好,之华 Phim điện ảnh | Zhou Wentou |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (15 tập) |
| 2018 | 勇敢的世界 Truyền hình | 杜江 (12 tập) |
| 2018 | 烽火连城决 Truyền hình | Lin Hai (32 tập) |
| 2018 | Điệp Vụ Biển Đỏ Phim điện ảnh | Xu Hong |
| 2016 | 罗曼蒂克消亡史 Phim điện ảnh | Young Chicken |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 再见老婆大人 Truyền hình | Zhao Tiancai (38 tập) |
| 2016 | 高跟鞋先生 Phim điện ảnh | Hang Yuan |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 青年医生 Truyền hình | 赵冲 (50 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 草帽警察 Truyền hình | (31 tập) |
| 2014 | 爸爸回来了 Truyền hình | (12 tập) |
| 2013 | 爸爸去哪儿 Truyền hình | (14 tập) |
| 2012 | 北京青年 Truyền hình | 高军 (36 tập) |
| 2012 | 青瓷 Truyền hình | 徐艺 (48 tập) |
| 2011 | 男人帮 Truyền hình | Wang Nan (30 tập) |
| 2010 | 上海日记 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 钻石王老五的艰难爱情 Truyền hình | 郝良 (22 tập) |