5.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
加島潤
- Ngày sinh
- Mất
- (83 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 加島潤.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
黒蜥蜴
7.4
Phim điện ảnh
みな殺しの霊歌
7.7
Truyền hình
Chiến Đội Hải Tặc Gokaiger
7.6
Phim điện ảnh
狼よ落日を斬れ
6.7
Phim điện ảnh
異人たちとの夏
6.5
Phim điện ảnh
道頓堀川
7.3
Phim điện ảnh
宮本武蔵
6.6
Phim điện ảnh
恐喝こそわが人生
7.4
Phim điện ảnh
めくらのお市 命貰います
7.2
Phim điện ảnh
燃えよ剣
7.0
Phim điện ảnh
疑惑
8.4
Phim điện ảnh
男はつらいよ 私の寅さん
6.1
Phim điện ảnh
衝動殺人 息子よ
6.0
Phim điện ảnh
配達されない三通の手紙
6.9
Phim điện ảnh
めくらのお市 みだれ笠
6.7
Phim điện ảnh
怪談残酷物語
6.3
Phim điện ảnh
真夜中の招待状
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Chiến Đội Hải Tặc Gokaiger Truyền hình | Butler (1 tập) |
| 2010 | ナース夏子の熱い夏 Phim điện ảnh | |
| 2004 | ニワトリはハダシだ Phim điện ảnh | |
| 1988 | 異人たちとの夏 Phim điện ảnh | Man at the TV Station |
| 1987 | 女咲かせます Phim điện ảnh | |
| 1985 | 江户川乱步的心理测试 江戸川乱歩の美女シリーズ 黒真珠の美女 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 男はつらいよ 寅次郎真実一路 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 禁断の実の美女 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 疑惑 Phim điện ảnh | Associate Judge |
| 1982 | 道頓堀川 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 真夜中の招待状 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1981 | 男はつらいよ 浪花の恋の寅次郎 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 男はつらいよ 寅次郎かもめ歌 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 震える舌 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 配達されない三通の手紙 Phim điện ảnh | Bank employee |
| 1979 | 衝動殺人 息子よ Phim điện ảnh | |
| 1979 | 男はつらいよ 翔んでる寅次郎 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 皇帝のいない八月 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 氷柱の美女 Phim điện ảnh | Jiro Taniyama |
| 1977 | 江戸川乱歩の美女シリーズ Truyền hình | Genjiro Okumura (1 tập) |
| 1976 | 男はつらいよ 寅次郎夕焼け小焼け Phim điện ảnh | |
| 1976 | やさぐれ刑事 Phim điện ảnh | Detective |
| 1975 | 夜霧の訪問者 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 球形の荒野 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 狼よ落日を斬れ Phim điện ảnh | |
| 1973 | 男はつらいよ 私の寅さん Phim điện ảnh | |
| 1973 | 宮本武蔵 Phim điện ảnh | |
| 1970 | めくらのお市 命貰います Phim điện ảnh | |
| 1970 | 東京-パリ 青春の条件 Phim điện ảnh | Yasutaka Ishiguro |
| 1970 | 花と涙と炎 Phim điện ảnh | |
| 1969 | めくらのお市 みだれ笠 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 黒蜥蜴 Phim điện ảnh | Sakai |
| 1968 | 吹けば飛ぶよな男だが Phim điện ảnh | |
| 1968 | 怪談残酷物語 Phim điện ảnh | |
| 1968 | みな殺しの霊歌 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 恐喝こそわが人生 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 宇宙大怪獣ギララ Phim điện ảnh | |
| 1967 | 宴 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 燃えよ剣 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 月夜の渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 続々々番頭はんと丁稚どん チャンポン旅行 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 武士道無残 Phim điện ảnh | |
| 1959 | パイナップル部隊 Phim điện ảnh | Kanei (Gym) |