5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lai Man
- Danh sách thực hiện
- 92 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lai Man.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
5.0
Phim điện ảnh
麒麟掌
7.2
Phim điện ảnh
Thiến Nữ U Ồn
6.0
Phim điện ảnh
飛龍斬
5.7
Phim điện ảnh
空中小姐
7.0
Phim điện ảnh
父母心
5.4
Phim điện ảnh
的士大佬
6.2
Phim điện ảnh
相思河畔
4.8
Phim điện ảnh
蕩女奇行
7.2
Phim điện ảnh
紅樓夢
3.7
Phim điện ảnh
給我一個吻
7.7
Phim điện ảnh
寒夜
9.0
Phim điện ảnh
能言鳥
7.0
Phim điện ảnh
多情妙賊
10.0
Phim điện ảnh
秋
10.0
Phim điện ảnh
後窗
9.0
Phim điện ảnh
魔鬼的愛情
9.0
Phim điện ảnh
瘋婦
Danh sách phim đã đóng 92
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1977 | Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục Phim điện ảnh | Leung's Mother |
| 1977 | 出籠 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 阿牛奇遇記 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 飛龍斬 Phim điện ảnh | Lord's Wife |
| 1976 | 阿牛發達記 Phim điện ảnh | Mimi's mother |
| 1975 | 的士大佬 Phim điện ảnh | Aunt San |
| 1973 | 蕩女奇行 Phim điện ảnh | Mother Long |
| 1973 | 麒麟掌 Phim điện ảnh | Siu Fu's Mother |
| 1970 | 偷心賊 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 相思河畔 Phim điện ảnh | Fang Biyu's mother |
| 1969 | 峨嵋霸刀 Phim điện ảnh | Siu Lan's mother |
| 1968 | 七彩難兄難弟 Qicai nanxiongnandi Phim điện ảnh | Auntie (Bo's land lady) |
| 1968 | 冬戀 Phim điện ảnh | Annie's mother |
| 1968 | 青春戀歌 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 給我一個吻 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 多情妙賊 Phim điện ảnh | Mrs Chien |
| 1968 | 樊梨花 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 青春玫瑰 Phim điện ảnh | Chung's mother |
| 1967 | 盲童奇遇記 Phim điện ảnh | Yip Duk's mother |
| 1967 | 我的愛人就是你 Phim điện ảnh | Aunt 二嬸 |
| 1967 | 飛賊金絲貓 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 苦海嬌兒 Phim điện ảnh | 沈母 |
| 1967 | 玉面女殺星 Phim điện ảnh | Sze's mother |
| 1967 | 多少柔情多少淚 Phim điện ảnh | Chun-Man's Mother |
| 1966 | 女秀才 Phim điện ảnh | Master Jing's Wife |
| 1966 | 姑娘十八一朵花 Phim điện ảnh | Hoi-Yin's nursemaid |
| 1966 | 千手奇女子 Phim điện ảnh | 郑母 |
| 1966 | 鐵膽 Phim điện ảnh | Servant |
| 1966 | 親上加親 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 後備新娘 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 青山依舊夕陽紅 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 女賊金蝴蝶 Phim điện ảnh | Mrs. Sung |
| 1965 | 詩禮傳家(上集) Phim điện ảnh | |
| 1965 | 追兇記 Phim điện ảnh | 梅母 |
| 1965 | 出嫁從妻 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 太太日記 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 瘋婦 Phim điện ảnh | Ninth Aunt |
| 1964 | 大丈夫日記(下集) Phim điện ảnh | Tak-Sun's mother |
| 1964 | 學生王子 Phim điện ảnh | Fook-Si's Mother |
| 1964 | 魔鬼的愛情 Phim điện ảnh | Mother-in-law |
| 1964 | 冷燕飄零 Phim điện ảnh | Yin's mother |
| 1964 | 白骨離魂針下集大結局 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 白骨離魂針 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 勾魂鬼爪 Phim điện ảnh | 蘭母 |
| 1963 | 含淚的玫瑰 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 彩鳳驚魂 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 金夫人 Phim điện ảnh | Mrs Wong |
| 1963 | 金石盟 Phim điện ảnh | 劉太太 |
| 1962 | 瓊樓魔影 Phim điện ảnh | Madam Chan |
| 1962 | 新姊妹花 Phim điện ảnh | Ah Ching |
| 1962 | 紅樓夢 Phim điện ảnh | Nanny |
| 1962 | 孽海遺恨(下集大結局) Phim điện ảnh | |
| 1962 | 冷戰夫妻 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 夫憑妻貴 Phim điện ảnh | Mrs. Chiu |
| 1961 | 古廟幽魂 Phim điện ảnh | Old Lady Ho |
| 1961 | 夜光杯(上集) Phim điện ảnh | Queen |
| 1961 | 相見歡 Phim điện ảnh | 孫仁老婆 |
| 1961 | 步步驚魂 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 荒島驚魂 Phim điện ảnh | |
| 1960 | Thiến Nữ U Ồn Phim điện ảnh | Granny's friend |