7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Quách Quân
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Xi'an,Shanxi Province,China
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Quách Quân.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Đại Chiến Bến Thượng Hải
8.4
Truyền hình
Tây Du Ký
8.8
Truyền hình
Khom Lưng
7.8
Truyền hình
Cô Gái Ngoài Hành Tinh Sài Tiểu Thất
7.2
Truyền hình
Phó Sơn Hải
7.8
Truyền hình
Ngự Tứ Tiểu Ngỗ Tác
7.6
Truyền hình
Đại Phụng Đả Canh Nhân
7.8
Truyền hình
Tân Anh Hùng Xạ Điêu
9.1
Truyền hình
Thuỷ Hử
7.1
Truyền hình
Thầm Yêu: Quất Sinh Hoài Nam
8.5
Truyền hình
Dữ Tấn Trường An
3.4
Truyền hình
美人私房菜
7.0
Truyền hình
Niệm Vô Song
8.3
Phim điện ảnh
大奉打更人之世间无我这般人
4.6
Truyền hình
Anh Hùng Phong Thần Bảng
5.5
Phim điện ảnh
神通
6.8
Truyền hình
Hiệp Khách Hành
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Xin Chào 1983 Truyền hình | Principal Sun (5 tập) |
| 2025 | Phó Sơn Hải Truyền hình | Master Taichan (2 tập) |
| 2025 | Dữ Tấn Trường An Truyền hình | Zang Budu (3 tập) |
| 2025 | Khom Lưng Truyền hình | Yuan Wang (3 tập) |
| 2025 | Niệm Vô Song Truyền hình | Du He (3 tập) |
| 2025 | Đại Phụng Đả Canh Nhân Truyền hình | Mr. Cao (1 tập) |
| 2025 | 大奉打更人之世间无我这般人 Phim điện ảnh | Duke Cao |
| 2024 | 人龙传说之九龙壁 Phim điện ảnh | 董文广 |
| 2023 | 美人镖局 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Khanh Khanh Ngã Tâm Truyền hình | Nangong Wang (24 tập) |
| 2021 | Ngự Tứ Tiểu Ngỗ Tác Truyền hình | Emperor (64 tập) |
| 2020 | 京都机密 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Cô Gái Ngoài Hành Tinh Sài Tiểu Thất Truyền hình | Ke Ren (30 tập) |
| 2019 | Thầm Yêu: Quất Sinh Hoài Nam Truyền hình | Sheng Xinghong (24 tập) |
| 2017 | Tân Anh Hùng Xạ Điêu Truyền hình | 王处一 (52 tập) |
| 2016 | 美人私房菜 Truyền hình | 宫全福 (50 tập) |
| 2015 | 战寇 Truyền hình | (38 tập) |
| 2014 | Anh Hùng Phong Thần Bảng Truyền hình | (50 tập) |
| 2014 | Đại Chiến Bến Thượng Hải Phim điện ảnh | Liang Hong |
| 2012 | 错嫁 Truyền hình | Li Tieshan (32 tập) |
| 2010 | 大国手之天下无敌 Phim điện ảnh | 吴文玉 |
| 2007 | 新梁山伯与祝英台 Truyền hình | 马太守 (41 tập) |
| 2007 | 媳妇的眼泪 Truyền hình | Zhou Yongxiang (46 tập) |
| 2004 | Thập Diện Mai Phục Phim điện ảnh | Police Officer |
| 2004 | Liên Thành Quyết Truyền hình | 水岱 (33 tập) |
| 2003 | 青天衙门 Truyền hình | 曲冀斐 (72 tập) |
| 2003 | 楚汉风云 Phim điện ảnh | |
| 2002 | Hiệp Khách Hành Truyền hình | 白万剑 (40 tập) |
| 2000 | 家有狐妻 Phim điện ảnh | |
| 1998 | Thuỷ Hử Truyền hình | 史进, 史文恭 (1 tập) |
| 1993 | 神通 Phim điện ảnh | Ho-Tung |
| 1986 | Tây Du Ký Truyền hình | 大鹏 (1 tập) |