8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Robert Maffia
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Robert Maffia is an actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.5
Truyền hình
Đội Đặc Nhiệm SHIELD
8.2
Truyền hình
Mặt Dày
8.0
Truyền hình
Castle
7.8
Truyền hình
24 Giờ Chống Khủng Bố
7.6
Truyền hình
American Crime Story
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
7.4
Truyền hình
Jericho
6.3
Phim điện ảnh
Hoffa
6.3
Truyền hình
Anger Management
7.2
Truyền hình
Perception
7.1
Truyền hình
Brothers and Sisters
7.4
Truyền hình
Good Trouble
6.8
Truyền hình
The Secret Life of the American Teenager
6.9
Truyền hình
Minx
7.0
Truyền hình
The Guardian
7.6
Truyền hình
Boston Public
5.9
Phim điện ảnh
The Big Tease
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Minx Truyền hình | Furious Mobster (1 tập) |
| 2019 | Good Trouble Truyền hình | SRO Manager (1 tập) |
| 2016 | In Embryo Phim điện ảnh | Sean's Father |
| 2016 | Show Business Phim điện ảnh | Darvey Brillstein |
| 2016 | American Crime Story Truyền hình | Chicago Detective #1 (1 tập) |
| 2013 | Nothing in Los Angeles Phim điện ảnh | Murphy |
| 2013 | Đội Đặc Nhiệm SHIELD Truyền hình | Baker (1 tập) |
| 2013 | Đồn Brooklyn Số 99 Truyền hình | Gio Costa (1 tập) |
| 2013 | The Nightmare Nanny Phim điện ảnh | Bobby |
| 2012 | Perception Truyền hình | Detective McKearney (1 tập) |
| 2012 | Anger Management Truyền hình | Carl (1 tập) |
| 2011 | Mặt Dày Truyền hình | Cal (1 tập) |
| 2009 | Castle Truyền hình | Lawyer (1 tập) |
| 2008 | The Secret Life of the American Teenager Truyền hình | Detective (1 tập) |
| 2006 | Brothers and Sisters Truyền hình | Policeman (1 tập) |
| 2006 | Jericho Truyền hình | Humorless Sergeant (1 tập) |
| 2003 | 10-8: Officers on Duty Truyền hình | Mike Douglas (1 tập) |
| 2001 | 24 Giờ Chống Khủng Bố Truyền hình | Andrei (5 tập) |
| 2001 | The Guardian Truyền hình | Tom Nichols (2 tập) |
| 2000 | Boston Public Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | The Big Tease Phim điện ảnh | Police Officer |
| 1999 | The Opera Lover Phim điện ảnh | Sal |
| 1998 | Mật Mã Mercury Phim điện ảnh | FBI Agent Leeb (uncredited) |
| 1998 | Bullet on a Wire Phim điện ảnh | |
| 1997 | Tangled Phim điện ảnh | Riley |
| 1994 | ER: Phòng Cấp Cứu Truyền hình | Perfusionist (2 tập) |
| 1992 | Hoffa Phim điện ảnh | Reporter #2 |