6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
盧碧雲
- Ngày sinh
- (104 tuổi)
- Nơi sinh
- Jilin, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 盧碧雲.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
Bao Thanh Thiên - Justice Pao
5.0
Phim điện ảnh
雲河
6.3
Phim điện ảnh
誰敢動我
4.2
Phim điện ảnh
鐵燕
6.5
Phim điện ảnh
新紅樓夢
8.0
Phim điện ảnh
除暴
10.0
Phim điện ảnh
一簾幽夢
7.0
Phim điện ảnh
煙雨
7.0
Phim điện ảnh
聚散兩依依
10.0
Phim điện ảnh
煙雨濛濛
5.0
Phim điện ảnh
在水一方
7.5
Phim điện ảnh
秋蓮
8.0
Phim điện ảnh
不一樣的愛
10.0
Phim điện ảnh
女兵日記
7.0
Phim điện ảnh
母與子
10.0
Phim điện ảnh
雲山夢回
Phim điện ảnh
사랑 그리고 離別
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | Bao Thanh Thiên - Justice Pao Truyền hình | 太后(李宸妃) (236 tập) |
| 1984 | 사랑 그리고 離別 Phim điện ảnh | Mrs. Lei |
| 1981 | 聚散兩依依 Phim điện ảnh | Grandma |
| 1980 | 火葬場奇案 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 金榜浪子吳政輝 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 秋蓮 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 顺天圣母正传 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 鐵燕 Phim điện ảnh | Swallow's aunt |
| 1978 | 绿色山庄 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 新紅樓夢 Phim điện ảnh | Aunt Xue |
| 1977 | 煙水寒 Phim điện ảnh | Mrs. Lu |
| 1977 | 今生今世 Phim điện ảnh | Mrs. Hsia |
| 1976 | 香花與毒草 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 不一樣的愛 Phim điện ảnh | |
| 1976 | Thập Bát Đồng Nhân Trận Phim điện ảnh | Grandmother Tang |
| 1975 | 一簾幽夢 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 熱浪 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 在水一方 Phim điện ảnh | Self - Guest star |
| 1975 | 煙雨 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 女兵日記 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 小姨懷春 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 豪門怨男 Phim điện ảnh | |
| 1974 | Chao Zhou nu ba wang Phim điện ảnh | |
| 1974 | 長情萬縷 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 雲河 Phim điện ảnh | |
| 1974 | Yu ye sha shou Phim điện ảnh | |
| 1974 | 誰敢動我 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 除暴 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 小廣東 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 梅山收七怪 Phim điện ảnh | Lady Yin (uncredited) |
| 1972 | 龍虎豹 Phim điện ảnh | Mama Leong |
| 1970 | 重慶一號 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 劍王子 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 淚的小花 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 劍王之王 Phim điện ảnh | Wu Lan |
| 1969 | 封神榜 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 雲山夢回 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 春歸何處 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 煙雨濛濛 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 八十八號情報員 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 罌粟花 Phim điện ảnh | |
| 1948 | 马路英雄 Phim điện ảnh | 阿玲 |
| 1947 | 母與子 Phim điện ảnh |