8.2
Truyền hình
Diễn xuất
沈丹萍
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Nanjing, Jiangsu, China
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 沈丹萍.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.1
Phim điện ảnh
Snow Flower and the Secret Fan
9.4
Truyền hình
Sinh Vạn Vật
6.6
Phim điện ảnh
未完の対局
8.3
Truyền hình
情满四合院
8.5
Phim điện ảnh
被爱情遗忘的角落
8.5
Phim điện ảnh
我的九月
6.5
Truyền hình
促醒者
10.0
Phim điện ảnh
咱们的工会主席
7.0
Phim điện ảnh
警察有约
10.0
Phim điện ảnh
蓝色的花
7.0
Phim điện ảnh
百合花
8.0
Phim điện ảnh
战争子午线
9.0
Truyền hình
一年又一年
6.0
Truyền hình
想明白了再结婚
Phim điện ảnh
Heroines in the Desert
Phim điện ảnh
Supervoksen
Phim điện ảnh
女刑警之月夜
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Sinh Vạn Vật Truyền hình | (8 tập) |
| 2024 | 我要当老师 Phim điện ảnh | 师母 |
| 2023 | 山里的梦 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 雪莲花盛开的地方 Truyền hình | (32 tập) |
| 2023 | Cuồng Phong Truyền hình | Aunt Cui (39 tập) |
| 2022 | 促醒者 Truyền hình | Xiao Nuan's Grandma (36 tập) |
| 2022 | 牧民省长尕布龙 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 燃情大地 Truyền hình | Wang Lanying (1 tập) |
| 2019 | 神探伍士德 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Heroines in the Desert Phim điện ảnh | Sister Kang |
| 2018 | 龙城1937 Truyền hình | 邢夫人 (26 tập) |
| 2017 | 决币 Truyền hình | 阿琴 (38 tập) |
| 2015 | 花火 Truyền hình | Rao Shikai's Mother (29 tập) |
| 2015 | 情满四合院 Truyền hình | 大领导夫人 (46 tập) |
| 2015 | 想明白了再结婚 Truyền hình | (38 tập) |
| 2014 | 返城年代 Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | 片警妈妈 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 咱们的工会主席 Phim điện ảnh | 闻妻 |
| 2012 | 女刑警之月夜 Phim điện ảnh | 画模 |
| 2011 | 再回首 Truyền hình | Lyu Fengti (36 tập) |
| 2011 | 蚁族的奋斗 Truyền hình | (33 tập) |
| 2011 | Snow Flower and the Secret Fan Phim điện ảnh | Lily's Mother |
| 2011 | 女人如花 Truyền hình | Bai's Mother (32 tập) |
| 2007 | 以爱情的名义 Truyền hình | 蕊母 (22 tập) |
| 2003 | 警察有约 Phim điện ảnh | |
| 2003 | Supervoksen Phim điện ảnh | |
| 2002 | 命运的承诺 Truyền hình | 张母 (22 tập) |
| 2002 | 父亲 Truyền hình | 玉芬 (20 tập) |
| 2001 | 凝视黑夜 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 三八线上的女兵 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 一年又一年 Truyền hình | 朱群英 / QunYing Zhu (21 tập) |
| 1990 | 我的九月 Phim điện ảnh | 建军妈 |
| 1990 | 战争子午线 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 女人国的污染报告 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 请把信留下 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 蓝色的花 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 未完の対局 Phim điện ảnh | 阿惠 |
| 1981 | 被爱情遗忘的角落 Phim điện ảnh | 沈荒妹 |
| 1981 | 百合花 Phim điện ảnh |