6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Yip Yuk-Ping
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Yip Yuk-Ping.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
5.5
Truyền hình
我愛牙擦蘇
7.0
Phim điện ảnh
毒網
10.0
Truyền hình
滿清十三皇朝
Phim điện ảnh
拍檔闖情關
Phim điện ảnh
偶像
Phim điện ảnh
杀手胭脂泪
Phim điện ảnh
情難枕
Truyền hình
命運迷宮
Truyền hình
鹹魚豆腐白菜仔
Truyền hình
滿清十三皇朝 (II)
Truyền hình
聊齋志異
Truyền hình
少林英雄
Truyền hình
天倫
Truyền hình
Ma Đao Hiệp Tình
Truyền hình
仙鶴神針
Truyền hình
鐵膽英雄
Truyền hình
101拘捕令
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1994 | 情難枕 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Ma Đao Hiệp Tình Truyền hình | (18 tập) |
| 1993 | 天倫 Truyền hình | (40 tập) |
| 1993 | 偶像 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 我愛牙擦蘇 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 滿清十三皇朝之危城爭霸 Truyền hình | (24 tập) |
| 1991 | 命運迷宮 Truyền hình | (15 tập) |
| 1991 | 毒網 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 杀手胭脂泪 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 樓下伊人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | 仙鶴神針 Truyền hình | (30 tập) |
| 1988 | 猛鬼咒 Phim điện ảnh | Chuma |
| 1988 | 滿清十三皇朝 (II) Truyền hình | (50 tập) |
| 1988 | 法網柔情 Truyền hình | 付雪微 (20 tập) |
| 1988 | 錦衣衛 Truyền hình | (25 tập) |
| 1988 | 聊齋志異 Truyền hình | (20 tập) |
| 1987 | 大鬧粉粧樓 Truyền hình | (20 tập) |
| 1987 | 滿清十三皇朝 Truyền hình | (142 tập) |
| 1986 | 少林英雄 Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 諸葛亮 Truyền hình | (40 tập) |
| 1985 | 拍檔闖情關 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 战神 Truyền hình | (25 tập) |
| 1984 | Nhật Đế Nguyệt Hậu Truyền hình | Zui Wa (Drunken Babe) (40 tập) |
| 1984 | 十二金牌 Truyền hình | (30 tập) |
| 1984 | Túy Quyền Vương Vô Kỵ Truyền hình | Zui Wa (Drunken Babe) (20 tập) |
| 1983 | 鐵膽英雄 Truyền hình | (30 tập) |
| 1983 | 101拘捕令 Truyền hình | (20 tập) |
| 1983 | 鹹魚豆腐白菜仔 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | 凹凸神探 Truyền hình | (9 tập) |
| 1982 | Cửu Ưu Truy Hồn Kiếm Truyền hình | 赵晴晴 (20 tập) |