6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
禾浩辰
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Kaohsiung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Bruce He is a Taiwanese actor, known for his breakout movie role in "Café. Waiting. Love," the lead role in the rom-com drama "Hello Again," and the indy zombie-comedy "Get the Hell Out."
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
等一個人咖啡
6.6
Phim điện ảnh
月老
5.6
Phim điện ảnh
Chỉ Cần Em Hạnh Phúc
7.4
Truyền hình
Cùng nói về CHU
4.9
Phim điện ảnh
Hội Người Nghiện Gội Đầu
6.0
Phim điện ảnh
Thoát Khỏi Viện Lập Pháp
7.5
Truyền hình
Đại Tống Thiếu Niên Chí
5.9
Truyền hình
台北女子圖鑑
3.2
Phim điện ảnh
有五個姊姊的我就註定要單身了啊!
6.5
Phim điện ảnh
陪安东尼度过漫长岁月
5.6
Truyền hình
我家浴缸的二三事
6.4
Truyền hình
Nhà Văn Nổi Tiếng
7.2
Truyền hình
Hành Trang Làm Mẹ
5.0
Truyền hình
Bạn Có Học Đại Học Chứ?
9.0
Truyền hình
最佳利益
4.0
Truyền hình
前男友不是人
1.0
Phim điện ảnh
神厨
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 小孩才做選擇 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 再見1987 Truyền hình | (10 tập) |
| 2026 | 潛台詞 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 功夫 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 謊島美人魚 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Cùng nói về CHU Truyền hình | Mr. H (8 tập) |
| 2023 | Hội Người Nghiện Gội Đầu Phim điện ảnh | Zheng Xu-Xiang |
| 2023 | 神秘五金行 Truyền hình | (13 tập) |
| 2023 | 親愛壞蛋 Truyền hình | Zheng-Ming Jiang (9 tập) |
| 2022 | 回到小學那一天 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 台北女子圖鑑 Truyền hình | Yu Han-Tsung (3 tập) |
| 2022 | 老少女奇遇記 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 我家浴缸的二三事 Truyền hình | Li Ren-yu (14 tập) |
| 2021 | 月老 Phim điện ảnh | Tommy |
| 2021 | 靈語 Phim điện ảnh | Luo Jia Chiang |
| 2021 | 白日夢外送王 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 跟你老婆去旅行 Phim điện ảnh | Skull Gang Leader |
| 2020 | Nhà Văn Nổi Tiếng Truyền hình | Li Zhong Wei (8 tập) |
| 2020 | Hành Trang Làm Mẹ Truyền hình | Tu Pa Chien (15 tập) |
| 2020 | 初恋教我的18件事 Phim điện ảnh | Cheng Da Ye |
| 2020 | Thoát Khỏi Viện Lập Pháp Phim điện ảnh | Wang You-Wei |
| 2019 | Đại Tống Thiếu Niên Chí Truyền hình | Wei Yanei (42 tập) |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | Bạn Có Học Đại Học Chứ? Truyền hình | Yang Zi Hao (16 tập) |
| 2018 | Chỉ Cần Em Hạnh Phúc Phim điện ảnh | Ah Pang |
| 2018 | 有五個姊姊的我就註定要單身了啊! Phim điện ảnh | Bad Student A |
| 2018 | 毒战拳王 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 前男友不是人 Truyền hình | (13 tập) |
| 2017 | 毕业旅行笑翻天 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 報告老師!怪怪怪怪物! Phim điện ảnh | Boy by vending machine |
| 2017 | 冥中注定我愛你 Truyền hình | Ji Jiashu (2 tập) |
| 2016 | 美好年代 Truyền hình | Jiang Xin Yuan (66 tập) |
| 2016 | 人生按個讚 Phim điện ảnh | wang guo liang |
| 2016 | 神厨 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 同樂會 Truyền hình | Wang Bo Han (15 tập) |
| 2015 | 陪安东尼度过漫长岁月 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 愛情算不算 Phim điện ảnh | Cupid |
| 2014 | 等一個人咖啡 Phim điện ảnh | Tzeng Yuan-Tuo / A-Tuo |