7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Oded Menashe
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Tel Aviv, Israel
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Oded Menashe.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
9.5
Truyền hình
אחותי קפצה כיתה
10.0
Phim điện ảnh
גויאבות
8.0
Truyền hình
אל תשאל
Phim điện ảnh
כובע קסמים
Phim điện ảnh
הכבש השישה עשר
Phim điện ảnh
צעצוע של פסטיגל
Phim điện ảnh
ורק אני לא
Phim điện ảnh
It's unbelievable that Festigal
Phim điện ảnh
פסטיגל 97 - כי העולם שייך לילדים!
Phim điện ảnh
My פסטיגל: אירוע של פעם ב-40 שנה
Phim điện ảnh
My פסטיגל: הסרט המקדים
Truyền hình
שולץ
Truyền hình
לחיי הערבה
Truyền hình
אהבה על האש
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | My פסטיגל: אירוע של פעם ב-40 שנה Phim điện ảnh | |
| 2020 | My פסטיגל: הסרט המקדים Phim điện ảnh | |
| 2017 | אחותי קפצה כיתה Truyền hình | Dan (42 tập) |
| 2017 | ויקי ואני Truyền hình | oded (13 tập) |
| 2015 | גויאבות Phim điện ảnh | |
| 2014 | אהבה על האש Truyền hình | (4 tập) |
| 2009 | אל תשאל Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | שולץ Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Cuốn Sổ Đen Phim điện ảnh | Husband of Rachel Rosenthal-Steinn |
| 2004 | It's unbelievable that Festigal Phim điện ảnh | |
| 2003 | הפיג'מות Truyền hình | Himself (1 tập) |
| 2002 | ורק אני לא Phim điện ảnh | Dudu's dad |
| 2002 | לחיי הערבה Truyền hình | שלמה הדסי (15 tập) |
| 2000 | כובע קסמים Phim điện ảnh | Teacher / Street Cleaner / Flower |
| 2000 | צעצוע של פסטיגל Phim điện ảnh | |
| 1999 | הכבש השישה עשר Phim điện ảnh | Oded |
| 1997 | פסטיגל 97 - כי העולם שייך לילדים! Phim điện ảnh |