8.2
Truyền hình
Diễn xuất
권율
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 권율.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.5
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Săn Sói
7.0
Phim điện ảnh
피에타
6.9
Phim điện ảnh
Đại Thủy Chiến
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
6.8
Phim điện ảnh
Găng Tơ Vô Danh
7.3
Truyền hình
Dali và Hoàng Tử Ngổ Ngáo
8.0
Truyền hình
Chiến Nào, Ma Kia!
7.3
Truyền hình
Truy Tìm Kẻ Sát Nhân
6.8
Phim điện ảnh
Chuyện Chàng Cơ Bắp
7.5
Truyền hình
내게 거짓말을 해봐
6.6
Phim điện ảnh
Dòng Máu Đặc Cảnh
7.2
Phim điện ảnh
박열
7.9
Truyền hình
Đầu Gấu Ngọt Ngào
6.0
Phim điện ảnh
미옥
7.7
Truyền hình
Mối Liên Kết Bí Ẩn
5.7
Truyền hình
Thời Đại Haechi - Haechi
6.8
Phim điện ảnh
내 깡패 같은 애인
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 악몽 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | Chuyên Gia Tuổi Trung Niên Truyền hình | Do Hyun-tae (12 tập) |
| 2026 | 호텔 도깨비 Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | 뚜벅이 맛총사 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 지구를 닦는 남자들 Truyền hình | 주연 (4 tập) |
| 2024 | Lọ Lem 2 Giờ Sáng Truyền hình | Ha Yoon-seo's blind date (1 tập) |
| 2024 | Đầu Gấu Ngọt Ngào Truyền hình | Jang Hyun-woo (16 tập) |
| 2024 | Mối Liên Kết Bí Ẩn Truyền hình | Park Tae-jin (14 tập) |
| 2023 | 나는 지금 화가 나있어 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2023 | Ai Là Kẻ Sát Nhân Truyền hình | Cha Young-woon (14 tập) |
| 2022 | Kế Hoạch Săn Sói Phim điện ảnh | Helicopter Armed Staff Team Leader |
| 2022 | 멘탈코치 제갈길 Truyền hình | Goo Tae-man (16 tập) |
| 2022 | 텐트 밖은 유럽 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2022 | 줄 서는 식당 Truyền hình | (50 tập) |
| 2022 | Dòng Máu Đặc Cảnh Phim điện ảnh | Na Young-bin |
| 2021 | Dali và Hoàng Tử Ngổ Ngáo Truyền hình | Jang Tae-jin (16 tập) |
| 2021 | 노포의 영업비밀 Truyền hình | (50 tập) |
| 2020 | 며느라기 Truyền hình | Moo Gu-young (24 tập) |
| 2020 | Gia Đình Xa Lạ Của Tôi Truyền hình | Yoo Min-Woo (3 tập) |
| 2020 | Quân Vương Bất Diệt Truyền hình | Lee Ho (the late emperor, Lee Gon's father) (3 tập) |
| 2019 | Thời Đại Haechi - Haechi Truyền hình | Park Moon-Soo (48 tập) |
| 2018 | Chuyện Chàng Cơ Bắp Phim điện ảnh | Jin-ki |
| 2017 | 미옥 Phim điện ảnh | Gong-myeong |
| 2017 | 박열 Phim điện ảnh | Lee Seok |
| 2017 | Lời Thì Thầm Truyền hình | Kang Jung-Il (17 tập) |
| 2017 | Truy Tìm Kẻ Sát Nhân Truyền hình | Bang Je-soo (12 tập) |
| 2016 | 달빛궁궐 Phim điện ảnh | Won |
| 2016 | 최악의 하루 Phim điện ảnh | Hyun-oh |
| 2016 | Chiến Nào, Ma Kia! Truyền hình | Joo Hye-sung (16 tập) |
| 2016 | 사냥 Phim điện ảnh | Maeng Joon-ho |
| 2016 | 방 안의 코끼리 Phim điện ảnh | Ji-sub |
| 2016 | 한번 더 해피엔딩 Truyền hình | Goo Hae-joon (16 tập) |
| 2015 | 너를 노린다 Truyền hình | Yum Ki-ho (1 tập) |
| 2015 | 내 친구와 식샤를 합시다 Truyền hình | 특별출연 (6 tập) |
| 2015 | 명량: 회오리 바다를 향하여 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 냉장고를 부탁해 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2014 | 반짝반짝 두근두근 Phim điện ảnh | Narrator in the Barrier-Free version (Voice) |
| 2014 | Đại Thủy Chiến Phim điện ảnh | Yi Hoe |
| 2014 | 아카이브의 유령들 Phim điện ảnh | Man (segment 4) |
| 2014 | 미성년 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 신의 선물 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Thiên Thần Báo Thù Truyền hình | Seo Ji-seok (103 tập) |
| 2013 | Thực Thần Truyền hình | Lee Sang-woo (18 tập) |
| 2013 | 잉투기 Phim điện ảnh | Hee-joon |
| 2013 | 우와한 녀 Truyền hình | (12 tập) |
| 2012 | 피에타 Phim điện ảnh | Man with Guitar |
| 2012 | 윤계상의 원테이블 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 몬스터 Truyền hình | 차은오 (1 tập) |
| 2012 | Găng Tơ Vô Danh Phim điện ảnh | Fake Firefighter |
| 2011 | 브레인 Truyền hình | Yeo Bong-gu (20 tập) |
| 2011 | 내게 거짓말을 해봐 Truyền hình | Park Hoon (16 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (3 tập) |
| 2010 | 내 깡패 같은 애인 Phim điện ảnh | Jae-young |
| 2009 | Chàng Quản Gia Của Tôi / Cô Gái Mộng Mơ Truyền hình | Jung-sik (16 tập) |
| 2008 | 비스티 보이즈 Phim điện ảnh | Ji-hoon |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2007 | 달려라 고등어 Truyền hình | Baek Heon (8 tập) |