7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Steve White
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Brooklyn, New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Steve White was born in March 1961. He is an actor and writer, known for Do the Right Thing (1989), Skin Deep (2003) and Clockers (1995).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Lãnh Tụ Malcolm X
5.8
Phim điện ảnh
Bulletproof
6.1
Phim điện ảnh
Harlem Nights
6.7
Phim điện ảnh
Clockers
6.5
Phim điện ảnh
Mo' Better Blues
6.1
Phim điện ảnh
The Adventures of Ford Fairlane
6.1
Phim điện ảnh
Other People's Money
7.5
Truyền hình
Martin
7.1
Truyền hình
Martial Law
6.4
Phim điện ảnh
Get on the Bus
6.1
Phim điện ảnh
...All the Marbles
8.0
Truyền hình
Living Single
4.6
Phim điện ảnh
Revenge of the Cheerleaders
6.7
Truyền hình
Hangin' with Mr. Cooper
6.6
Truyền hình
The Jamie Foxx Show
6.9
Truyền hình
Arli$$
3.5
Phim điện ảnh
Goosed
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | Playin' for Love Phim điện ảnh | Reesie |
| 2012 | Gotham Comedy Live Truyền hình | Self - Comedian (2 tập) |
| 2003 | Skin Deep Phim điện ảnh | Michael |
| 2001 | Ping! Phim điện ảnh | Special Agent Bruce Mechanic |
| 1999 | Goosed Phim điện ảnh | Lawrence |
| 1998 | Martial Law Truyền hình | Jeff (1 tập) |
| 1998 | The Magic Hour Truyền hình | Self (12 tập) |
| 1996 | Full Frontal Comedy Truyền hình | self (1 tập) |
| 1996 | Get on the Bus Phim điện ảnh | Mike |
| 1996 | Bulletproof Phim điện ảnh | Veteran Cop |
| 1996 | The Jamie Foxx Show Truyền hình | Kyle (2 tập) |
| 1996 | Arli$$ Truyền hình | Lance Rinker (1 tập) |
| 1995 | Clockers Phim điện ảnh | Darryl Adams |
| 1993 | Living Single Truyền hình | Emo Sable (1 tập) |
| 1992 | Lãnh Tụ Malcolm X Phim điện ảnh | Brother Johnson |
| 1992 | Hangin' with Mr. Cooper Truyền hình | Steve Warner (9 tập) |
| 1992 | Martin Truyền hình | Dr. Friendly (1 tập) |
| 1991 | Other People's Money Phim điện ảnh | Richard |
| 1990 | Mo' Better Blues Phim điện ảnh | Born Knowledge |
| 1990 | Glory Days Truyền hình | Mac Ten (1 tập) |
| 1990 | The Adventures of Ford Fairlane Phim điện ảnh | Detective |
| 1989 | Harlem Nights Phim điện ảnh | Patron |
| 1989 | Do the Right Thing Phim điện ảnh | Ahmad |
| 1988 | Tìm Vợ Phương Xa Phim điện ảnh | Subway Guy (uncredited) |
| 1981 | ...All the Marbles Phim điện ảnh | Body Builder |
| 1976 | Revenge of the Cheerleaders Phim điện ảnh | Aloha Basketball Player |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1998 | The Magic Hour Truyền hình | Writer (12 tập) |