6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
廣瀬智紀
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Saitama, Japan
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 廣瀬智紀.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
セブンデイズ FRIDAY→SUNDAY
8.8
Truyền hình
Chiến Đội Bạo Thái Lang Donbrothers
7.4
Phim điện ảnh
HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh 2: Tận Cùng Bầu Trời
5.2
Phim điện ảnh
暴太郎戦隊ドンブラザーズVS暴太郎戦隊ドンブリーズ
7.2
Truyền hình
衝撃ゴウライガン
6.0
Phim điện ảnh
映画刀剣乱舞
7.1
Phim điện ảnh
舞台『鬼滅の刃』其ノ弐 絆
6.5
Phim điện ảnh
身代わり忠臣蔵
7.0
Phim điện ảnh
貴族降臨 -PRINCE OF LEGEND-
10.0
Phim điện ảnh
遮那王 お江戸のキャンディー3
10.0
Truyền hình
貴族誕生 -PRINCE OF LEGEND-
6.0
Truyền hình
仮面同窓会
7.0
Truyền hình
男水!
Phim điện ảnh
PIECE 記憶の欠片
Phim điện ảnh
ガチバン TRIBAL
Phim điện ảnh
ガチバン WORST MAX
Phim điện ảnh
シュウカツ
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 舞台「鬼滅の刃」其ノ陸 柱稽古・無限城 突入 Phim điện ảnh | Kagaya Ubuyashiki |
| 2026 | 舞台 魔道祖師 遡洄編 Phim điện ảnh | Lan Wangji |
| 2025 | ミュージカル『憂国のモリアーティ』 大英帝国の醜聞 Reprise Phim điện ảnh | Albert James Moriarty |
| 2025 | 舞台『魔道祖師』邂逅編 Phim điện ảnh | Lan Wangji |
| 2024 | 邪魚隊/ジャッコタイ Phim điện ảnh | 比売知 |
| 2024 | 身代わり忠臣蔵 Phim điện ảnh | Kataoka Gengoemon |
| 2023 | 暴太郎戦隊ドンブラザーズVS暴太郎戦隊ドンブリーズ Phim điện ảnh | Sonoshi |
| 2023 | 暴太郎戦隊ドンブラザーズ ファイナルライブツアー2023 Phim điện ảnh | Sonoshi |
| 2022 | Chiến Đội Bạo Thái Lang Donbrothers Truyền hình | Sonoshi (7 tập) |
| 2021 | 舞台『鬼滅の刃』其ノ弐 絆 Phim điện ảnh | Kagaya Ubuyashiki |
| 2020 | 貴族降臨 -PRINCE OF LEGEND- Phim điện ảnh | Yasu |
| 2019 | 貴族誕生 -PRINCE OF LEGEND- Truyền hình | Yasu (6 tập) |
| 2019 | 遮那王 お江戸のキャンディー3 Phim điện ảnh | Minamoto no Yoritomo |
| 2019 | 探偵は、今夜も憂鬱な夢を見る。2 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 仮面同窓会 Truyền hình | (8 tập) |
| 2019 | 鹿沼 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 映画刀剣乱舞 Phim điện ảnh | Uguisumaru |
| 2017 | HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh 2: Tận Cùng Bầu Trời Phim điện ảnh | Marco |
| 2017 | めがみさま Phim điện ảnh | |
| 2017 | 探偵は、今夜も憂鬱な夢を見る。 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 男水! Truyền hình | Kawasaki Ryoya (8 tập) |
| 2016 | AKBラブナイト 恋工場 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | シュウカツ Phim điện ảnh | |
| 2015 | セブンデイズ FRIDAY→SUNDAY Phim điện ảnh | Toji Seryo |
| 2015 | セブンデイズ MONDAY→THURSDAY Phim điện ảnh | Toji Seryo |
| 2014 | 恋文日和 Truyền hình | Ida (1 tập) |
| 2013 | 衝撃ゴウライガン Truyền hình | Geki (Human Form) (13 tập) |
| 2012 | ガチバン TRIBAL Phim điện ảnh | |
| 2012 | PIECE 記憶の欠片 Phim điện ảnh | |
| 2012 | ガチバン WORST MAX Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 探偵は、今夜も憂鬱な夢を見る。2 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |