7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
市川男女之助
- Ngày sinh
- Mất
- (80 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 市川男女之助.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
暗殺
7.5
Phim điện ảnh
お吟さま
7.1
Phim điện ảnh
道場破り
6.5
Phim điện ảnh
めくらのお市 地獄肌
8.0
Truyền hình
必殺仕掛人
9.0
Phim điện ảnh
折鶴さんど笠
6.5
Phim điện ảnh
続・道場破り 問答無用
6.0
Phim điện ảnh
逆襲大蛇丸
10.0
Phim điện ảnh
次郎長外伝 石松と追分三五郎
8.0
Phim điện ảnh
Regina e o Dragão de Ouro
5.0
Phim điện ảnh
勢ぞろい喧嘩若衆
5.0
Phim điện ảnh
千姫
10.0
Phim điện ảnh
紅蝙蝠
10.0
Phim điện ảnh
赤城の血煙 国定忠治
6.0
Phim điện ảnh
着ながし奉行
Phim điện ảnh
右門捕物帖 緋鹿の子異変
Phim điện ảnh
山を飛ぶ花笠
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1983 | Hana onmitsu Phim điện ảnh | |
| 1982 | 怨(おん) 血を吸った彼岸花が死霊を呼ぶ Phim điện ảnh | |
| 1981 | 着ながし奉行 Phim điện ảnh | |
| 1974 | Regina e o Dragão de Ouro Phim điện ảnh | Tanaka |
| 1972 | 必殺仕掛人 Truyền hình | (2 tập) |
| 1970 | 千葉周作 剣道まっしぐら Truyền hình | Bantō, Tonosama, Shinpan (1 tập) |
| 1969 | めくらのお市 地獄肌 Phim điện ảnh | Tobei |
| 1964 | 続・道場破り 問答無用 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 暗殺 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 道場破り Phim điện ảnh | |
| 1963 | 月夜の渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1962 | お吟さま Phim điện ảnh | |
| 1961 | 妻あり子あり友ありて Phim điện ảnh | |
| 1961 | 兵六大臣行状記 漁色のこよみ Phim điện ảnh | |
| 1960 | 武器なき斗い Phim điện ảnh | University professor |
| 1960 | 闇法師 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 越後獅子祭 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 忍術武者修行 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 水戸黄門漫遊記 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 紅蝙蝠 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 伝七捕物帖 髑髏狂女 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 次郎長外伝 石松と追分三五郎 Phim điện ảnh | Onikichi |
| 1957 | 赤城の血煙 国定忠治 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 折鶴さんど笠 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 甲武信嶽傳奇 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 逆襲大蛇丸 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 勢ぞろい喧嘩若衆 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 千姫 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 此村大吉 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 鉄火奉行 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 投げ唄左門二番手柄 釣天井の佝僂男 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 風流あじろ笠 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 花の長脇差 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 傳七捕物帖 人肌千両 Phim điện ảnh | 中村千之亟 |
| 1954 | 右門捕物帖 妖鬼屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1954 | お役者変化 Phim điện ảnh | 左近源左衛門 |
| 1954 | 花の三度笠 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 地獄門 Phim điện ảnh | Priest |
| 1953 | 砂絵呪縛 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 近藤勇 池田屋騒動 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 地獄太鼓 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 清水港は鬼より怖い Phim điện ảnh | |
| 1952 | 振袖狂女 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 修羅城秘聞 双龍の巻 Phim điện ảnh | |
| 1952 | あばれ熨斗 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 右門捕物帖 緋鹿の子異変 Phim điện ảnh | Rikô Arashi |
| 1951 | 剣難女難 剣光流星の巻 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 剣難女難女心伝心の巻 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 十六文からす堂 千人悲願 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 銭形平次 Phim điện ảnh | |
| 1949 | 山を飛ぶ花笠 Phim điện ảnh | |
| 1948 | 千姫御殿 Phim điện ảnh | |
| 1948 | 狙われた女 Phim điện ảnh | |
| 1941 | 羅生門 Phim điện ảnh | |
| 1940 | 夫婦二世 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 怪猫赤壁大明神 Phim điện ảnh | |
| 1937 | いろは仮名 四谷怪談 Phim điện ảnh | |
| 1937 | 本朝七不思議 Phim điện ảnh |