6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳濠
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳濠.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
愛奴
7.2
Phim điện ảnh
奪魂鈴
5.8
Phim điện ảnh
埋伏
6.6
Phim điện ảnh
女捕快
5.4
Phim điện ảnh
Crash! Che botte... strippo strappo stroppio
6.4
Phim điện ảnh
鐵羅漢
6.0
Phim điện ảnh
楊貴妃
7.2
Phim điện ảnh
惡虎村
6.4
Phim điện ảnh
Võ Tắc Thiên
5.9
Phim điện ảnh
香江花月夜
7.0
Phim điện ảnh
星星月亮太陽(上集)
7.3
Phim điện ảnh
红辣椒
8.0
Phim điện ảnh
Heisser Hafen Hongkong
5.8
Phim điện ảnh
玫瑰我愛你
6.2
Phim điện ảnh
星星月亮太陽(下集)
7.0
Phim điện ảnh
Xiao za zhong
7.0
Phim điện ảnh
大劫案
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1976 | 五毒天羅 Phim điện ảnh | Qingyi Clan Chief (uncredited) |
| 1975 | 大劫案 Phim điện ảnh | Jenny's father |
| 1975 | 女捕快 Phim điện ảnh | Han Zhenting |
| 1974 | 惡虎村 Phim điện ảnh | Hu Er |
| 1973 | Crash! Che botte... strippo strappo stroppio Phim điện ảnh | Mysterious Man |
| 1973 | Xiao za zhong Phim điện ảnh | Gigolo Nine |
| 1973 | 埋伏 Phim điện ảnh | Magistrate |
| 1972 | 愛奴 Phim điện ảnh | Master Liao Kuo-Chiang |
| 1972 | Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh Phim điện ảnh | Chin Lin Chi's Uncle |
| 1971 | 飛俠神刀 Phim điện ảnh | You Tian-Shan |
| 1970 | 鐵羅漢 Phim điện ảnh | Master Zhang |
| 1968 | 玉羅剎 Phim điện ảnh | Villager (uncredited) |
| 1968 | 红辣椒 Phim điện ảnh | Mei Daniu |
| 1968 | 奪魂鈴 Phim điện ảnh | Restaurant Keeper |
| 1967 | 大刺客 Phim điện ảnh | Innkeeper (uncredited) |
| 1967 | 新陳三五娘 Phim điện ảnh | Tutor Meng |
| 1967 | 艷陽天 Phim điện ảnh | Dance Hall manager |
| 1967 | 諜網嬌娃 Phim điện ảnh | Lee's worker |
| 1967 | 香江花月夜 Phim điện ảnh | Mr. Shen |
| 1966 | 玫瑰我愛你 Phim điện ảnh | Dr Liang |
| 1966 | 不是冤家不聚頭 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 無字天書 Phim điện ảnh | Fu Wui Gwong |
| 1964 | 秦香蓮 Phim điện ảnh | Liu Da |
| 1962 | 楊貴妃 Phim điện ảnh | Officer |
| 1962 | Heisser Hafen Hongkong Phim điện ảnh | |
| 1961 | 星星月亮太陽(下集) Phim điện ảnh | Zhizhong's father |
| 1961 | 星星月亮太陽(上集) Phim điện ảnh | Chih-Chung's father |
| 1961 | 神仙老虎狗 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 殺機重重 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1960 | 玉樓三鳳 Phim điện ảnh | Mr. Jin |
| 1960 | 喜相逢 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 江水東流 Phim điện ảnh | Secretary Hu |
| 1953 | 碧雲天 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 孽 海 情 天 Phim điện ảnh | Clansman |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1963 | Võ Tắc Thiên Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1962 | 楊貴妃 Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1962 | 花田錯 Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1961 | 神仙老虎狗 Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1961 | 賣吻記 Phim điện ảnh | Makeup Department Head |
| 1960 | 後門 Phim điện ảnh | Makeup Artist |