8.5
Truyền hình
Diễn xuất
Rick Hall
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Rick Hall.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
7.6
Truyền hình
NCIS
8.2
Truyền hình
Seinfeld
7.8
Truyền hình
24 Giờ Chống Khủng Bố
7.9
Truyền hình
Arrested Development
8.1
Truyền hình
Đừng Quá Nhiệt Tình
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
7.6
Truyền hình
Gia Đình Heck
6.8
Truyền hình
Everybody Loves Raymond
7.5
Truyền hình
3rd Rock from the Sun
7.9
Truyền hình
Good Luck Charlie
6.8
Truyền hình
Roseanne
7.2
Truyền hình
JAG
6.5
Truyền hình
According to Jim
6.7
Phim điện ảnh
Three Fugitives
7.2
Truyền hình
Without a Trace
7.7
Truyền hình
Key & Peele
7.5
Truyền hình
Party Down
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Holiday Hold-Up Phim điện ảnh | Louis |
| 2015 | K.C. Undercover Truyền hình | Agent Johnson (9 tập) |
| 2012 | Key & Peele Truyền hình | Boss (1 tập) |
| 2010 | Good Luck Charlie Truyền hình | Sheriff (2 tập) |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Officer McCoy (1 tập) |
| 2009 | Party Down Truyền hình | Bill Landry (1 tập) |
| 2007 | Saving Grace Truyền hình | Nelson (1 tập) |
| 2003 | Arrested Development Truyền hình | Photographer (1 tập) |
| 2003 | Coupling Truyền hình | Priest (1 tập) |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Larry Ambrose (1 tập) |
| 2003 | Audrey's Rain Phim điện ảnh | Alfie |
| 2002 | Without a Trace Truyền hình | Police Officer (1 tập) |
| 2001 | 24 Giờ Chống Khủng Bố Truyền hình | Sergeant Paulson (1 tập) |
| 2001 | According to Jim Truyền hình | Paramedic (1 tập) |
| 2000 | Đừng Quá Nhiệt Tình Truyền hình | Tom Clarke (1 tập) |
| 2000 | Malcolm Lém Lỉnh Truyền hình | Vince (1 tập) |
| 1999 | Snoops Truyền hình | Rick Hall (1 tập) |
| 1997 | The Practice Truyền hình | Officer Patrick Trimble (1 tập) |
| 1996 | My Fellow Americans Phim điện ảnh | U.S. Secret Service Uniformed Division Officer |
| 1996 | Everybody Loves Raymond Truyền hình | Bill (1 tập) |
| 1996 | 3rd Rock from the Sun Truyền hình | Limo Driver (1 tập) |
| 1995 | JAG Truyền hình | Air Boss (2 tập) |
| 1995 | Caroline in the City Truyền hình | Monster (1 tập) |
| 1994 | ER: Phòng Cấp Cứu Truyền hình | Detective in Larkin Case (1 tập) |
| 1994 | Ellen Truyền hình | Contractor (1 tập) |
| 1993 | Dave's World Truyền hình | Chuck (1 tập) |
| 1993 | Black Widow Murders: The Blanche Taylor Moore Story Phim điện ảnh | Deputy Sheriff Bob |
| 1990 | How to Murder a Millionaire Phim điện ảnh | Bartender |
| 1990 | Wings Truyền hình | Reporter (1 tập) |
| 1989 | Seinfeld Truyền hình | Vet (2 tập) |
| 1989 | Three Fugitives Phim điện ảnh | Dog Handler |
| 1988 | Roseanne Truyền hình | (1 tập) |
| 1988 | Choice Chance Control Phim điện ảnh | Martin True |
| 1986 | Crime Story Truyền hình | Desk Clerk (1 tập) |