6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李浩菲
- Ngày sinh
- (27 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李浩菲.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.5
Truyền hình
Hoan Lạc Tụng
6.1
Phim điện ảnh
少女哪吒
7.4
Truyền hình
Cùng Em Bay Lượn Theo Gió
4.8
Truyền hình
东八区的先生们
8.2
Truyền hình
A Long Way Home
9.0
Truyền hình
来到你的世界
7.2
Truyền hình
驻站
7.3
Truyền hình
中餐厅
10.0
Truyền hình
拾光的秘密
6.5
Truyền hình
超新星运动会
Phim điện ảnh
如意饭店
Phim điện ảnh
顺流而上
Phim điện ảnh
勇敢女孩合唱团
Truyền hình
神奇的汉字
Truyền hình
演技派
Truyền hình
红舞鞋
Truyền hình
先生们请立正
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 红舞鞋 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 先生们请立正 Truyền hình | Amy (1 tập) |
| 2026 | 勇敢女孩合唱团 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 顺流而上 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 如意饭店 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 驻站 Truyền hình | Wang Dongyu (33 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | A Long Way Home Truyền hình | Liang Fengqin (30 tập) |
| 2022 | 东八区的先生们 Truyền hình | Ai Mi (40 tập) |
| 2021 | Cùng Em Bay Lượn Theo Gió Truyền hình | Zhu Lele (33 tập) |
| 2020 | 拾光的秘密 Truyền hình | Ye Sangyu (24 tập) |
| 2019 | 演技派 Truyền hình | (14 tập) |
| 2019 | 神奇的汉字 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (7 tập) |
| 2018 | 来到你的世界 Truyền hình | Lu Zixing (23 tập) |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (13 tập) |
| 2016 | 天亮之前 Phim điện ảnh | Young Xiao Min |
| 2016 | Hoan Lạc Tụng Truyền hình | Yu Chuhui (104 tập) |
| 2014 | 少女哪吒 Phim điện ảnh | Li Xiaolu |