6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
沖竜次
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 沖竜次.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
黄線地帯
5.0
Phim điện ảnh
セクシー地帯
6.3
Phim điện ảnh
太平洋のGメン
8.0
Phim điện ảnh
白昼の無頼漢
7.5
Phim điện ảnh
暗黒街最後の日
7.0
Phim điện ảnh
裏切者は地獄だぜ
8.0
Phim điện ảnh
女王蜂と大学の龍
10.0
Phim điện ảnh
八人目の敵
8.0
Phim điện ảnh
女王蜂の逆襲
Phim điện ảnh
肉体の野獣
Phim điện ảnh
アイ・ジョージ物語 太陽の子
Phim điện ảnh
狙い射ち無頼漢
Phim điện ảnh
地平線がぎらぎらっ
Phim điện ảnh
女巌窟王
Phim điện ảnh
恋愛ズバリ講座
Phim điện ảnh
怒号する巨弾
Phim điện ảnh
女と命をかけてブッ飛ばせ
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1962 | 裏切者は地獄だぜ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 暗黒街最後の日 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 狙い射ち無頼漢 Phim điện ảnh | |
| 1962 | アイ・ジョージ物語 太陽の子 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 太平洋のGメン Phim điện ảnh | Matsumoto |
| 1962 | 黒と赤の花びら Phim điện ảnh | |
| 1961 | 八人目の敵 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 白昼の無頼漢 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 花と嵐とギャング Phim điện ảnh | 'Pants' Yamafuji |
| 1961 | 風雲新撰組 Phim điện ảnh | Sakamoto Ryoma |
| 1961 | 南郷次郎探偵帳 影なき殺人者 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 「粘土のお面」より かあちゃん Phim điện ảnh | |
| 1961 | 地平線がぎらぎらっ Phim điện ảnh | |
| 1961 | 恋愛ズバリ講座 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 女王蜂の逆襲 Phim điện ảnh | |
| 1961 | セクシー地帯 Phim điện ảnh | Segawa |
| 1960 | 怒号する巨弾 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 社長野郎ども Phim điện ảnh | |
| 1960 | 女巌窟王 Phim điện ảnh | |
| 1960 | トップ屋を殺せ Phim điện ảnh | |
| 1960 | 女王蜂と大学の龍 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 拳銃と驀走 Phim điện ảnh | Kuroda |
| 1960 | 女と命をかけてブッ飛ばせ Phim điện ảnh | Sasaki |
| 1960 | 肉体の野獣 Phim điện ảnh | Yoshino |
| 1960 | 黄線地帯 Phim điện ảnh | Tetsu |