7.8
Truyền hình
Diễn xuất
Weaver Levy
- Ngày sinh
- Mất
- (93 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Weaver Levy.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
6.2
Phim điện ảnh
Sharky's Machine
5.7
Phim điện ảnh
The Wrecking Crew
6.2
Phim điện ảnh
China Gate
6.2
Truyền hình
Cheyenne
5.6
Phim điện ảnh
Satan Never Sleeps
6.3
Phim điện ảnh
Forbidden
6.9
Truyền hình
Tombstone Territory
7.2
Truyền hình
The Third Man
5.6
Truyền hình
Hawaiian Eye
6.4
Phim điện ảnh
The Bamboo Prison
5.4
Phim điện ảnh
Jet Attack
4.5
Phim điện ảnh
Prisoner of War
6.1
Truyền hình
Adventures in Paradise
6.2
Phim điện ảnh
Blackhawk
6.8
Truyền hình
Mickey Spillane's Mike Hammer
6.4
Truyền hình
The Barbara Stanwyck Show
6.2
Truyền hình
December Bride
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1981 | Sharky's Machine Phim điện ảnh | |
| 1970 | M*A*S*H Phim điện ảnh | Korean Doctor (uncredited) |
| 1968 | The Wrecking Crew Phim điện ảnh | Kim |
| 1962 | Satan Never Sleeps Phim điện ảnh | Ho San |
| 1961 | Dragon by the Tail Phim điện ảnh | Charley |
| 1960 | The Barbara Stanwyck Show Truyền hình | Charley (2 tập) |
| 1959 | Hawaiian Eye Truyền hình | George Moon, Clerk, Woon Sing, Hotel Clerk (1 tập) |
| 1959 | Adventures in Paradise Truyền hình | Oliver Kee (3 tập) |
| 1959 | The Third Man Truyền hình | Lt. Halani (1 tập) |
| 1958 | Jet Attack Phim điện ảnh | Orderly |
| 1958 | Mickey Spillane's Mike Hammer Truyền hình | Heavy (1 tập) |
| 1957 | Tombstone Territory Truyền hình | Hotel Clerk (1 tập) |
| 1957 | China Gate Phim điện ảnh | Khuan |
| 1956 | Around the World in 80 Days Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1956 | Quân Vương Và Thiếp Phim điện ảnh | Whipping Guard (uncredited) |
| 1956 | The Conqueror Phim điện ảnh | Mongol (uncredited) |
| 1955 | Crossroads Truyền hình | (1 tập) |
| 1955 | Alfred Hitchcock Presents Truyền hình | Dr. Ganderbay's assistant (1 tập) |
| 1955 | Cheyenne Truyền hình | Wang (1 tập) |
| 1954 | December Bride Truyền hình | (1 tập) |
| 1954 | The Shanghai Story Phim điện ảnh | Sampan Captain (uncredited) |
| 1954 | The Bamboo Prison Phim điện ảnh | Meatball |
| 1954 | Prisoner of War Phim điện ảnh | Red Guard |
| 1954 | Hell and High Water Phim điện ảnh | Asian Man (uncredited) |
| 1953 | Forbidden Phim điện ảnh | Tang |
| 1953 | Từ Đây Đến Vô Cùng Phim điện ảnh | Bartender (uncredited) |
| 1952 | Blackhawk Phim điện ảnh | Chop Chop |
| 1952 | Macao Phim điện ảnh | Chang (uncredited) |
| 1952 | Japanese War Bride Phim điện ảnh | Kioto |
| 1951 | Fixed Bayonets! Phim điện ảnh | Communist Tank Leader (uncredited) |
| 1948 | Half Past Midnight Phim điện ảnh | Chinese Warehouse Workman |
| 1947 | Singapore Phim điện ảnh | Bellboy (uncredited) |
| 1945 | Betrayal from the East Phim điện ảnh | Panama Cabbie-Spy (uncredited) |