5.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ruby Wong Jo-Yi
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Ruby Wong Jo-Yi (Chinese: 黃祖兒), Hong Kong Category III actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Phim điện ảnh
5.2
Phim điện ảnh
Rắn Độc 2
4.5
Phim điện ảnh
現代情慾篇之換妻檔案
3.6
Phim điện ảnh
禁春
4.2
Phim điện ảnh
重案實錄之屯门色魔
5.3
Phim điện ảnh
鴨之一族
6.5
Phim điện ảnh
舞男真面目
4.5
Phim điện ảnh
超级床上接班人
6.5
Phim điện ảnh
惊天桃色劫
4.0
Phim điện ảnh
蝦碌情聖
4.0
Phim điện ảnh
血染红唇
5.0
Phim điện ảnh
唐朝禁宫秘史
4.0
Phim điện ảnh
脫軌邊緣人
4.0
Phim điện ảnh
叛客与雷鬼
4.0
Phim điện ảnh
不再情牽
Phim điện ảnh
艳客临门
Truyền hình
杨贵妃
Phim điện ảnh
K王之王: 失控羔羊
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | Rắn Độc 2 Phim điện ảnh | Cherry Wong |
| 2000 | 叛客与雷鬼 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 唐朝禁宫秘史 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 杨贵妃 Truyền hình | (10 tập) |
| 1998 | 血染红唇 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 脫軌邊緣人 Phim điện ảnh | 倩雯 |
| 1998 | 不再情牽 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Tà sát Phim điện ảnh | |
| 1996 | 超级床上接班人 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 舞男真面目 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 重案實錄之屯门色魔 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 禁春 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 蝦碌情聖 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 鴨之一族 Phim điện ảnh | Lo's mistress |
| 1993 | 惊天桃色劫 Phim điện ảnh | 纯纯 |
| 1993 | 現代情慾篇之換妻檔案 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 艳客临门 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2004 | K王之王: 失控羔羊 Phim điện ảnh | Director |