8.6
Truyền hình
Diễn xuất
소유
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Jeju, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Kang Ji-hyun (Hangul: 강지현), better known by her stage name Soyou (소유), is a South Korean singer. She is best known as a former member of the South Korean girl group Sistar under Starship Entertainment.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
7.0
Truyền hình
Mây Họa Ánh Trăng
7.3
Truyền hình
Hoàng Hậu Ki
7.4
Truyền hình
아는 형님
7.6
Truyền hình
프로듀스 48
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
6.8
Truyền hình
하트시그널
7.4
Truyền hình
KBS 드라마 스페셜
7.0
Truyền hình
MBC 가요대제전
8.0
Truyền hình
사서고생
6.0
Truyền hình
캡틴
9.0
Truyền hình
데뷔스 플랜
Truyền hình
요트원정대: 더 비기닝
Truyền hình
NO.MERCY(노머시)
Truyền hình
원픽로드
Truyền hình
겟잇뷰티 2019
Truyền hình
골프스타K
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 하우스 오브 걸스 Truyền hình | Self - Artist Maker (10 tập) |
| 2025 | 데뷔스 플랜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 대학가요제 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 히든아이 Truyền hình | 출연 (88 tập) |
| 2024 | 나 오늘 라베했어 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2024 | 명곡 챔피언십 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2023 | 골프스타K Truyền hình | (6 tập) |
| 2023 | 내편하자 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2022 | 전설끼리 홀인원 : 축구부 vs 농구부 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 호캉스 말고 스캉스 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 청춘스타 Truyền hình | Self - Angel (12 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2020 | 캡틴 Truyền hình | Self - Judge (10 tập) |
| 2020 | 요트원정대: 더 비기닝 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 맛남의 광장 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 썸바이벌 1+1 Truyền hình | (20 tập) |
| 2019 | 원픽로드 Truyền hình | (8 tập) |
| 2019 | 겟잇뷰티 2019 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 이타카로 가는 길 Truyền hình | Soyou (11 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (6 tập) |
| 2018 | 프로듀스 48 Truyền hình | Self - Coach (12 tập) |
| 2018 | 방구석1열 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 오늘 쉴래요? Truyền hình | (6 tập) |
| 2018 | 토크몬 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 서울메이트 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2017 | 사서고생 Truyền hình | Soyou (8 tập) |
| 2017 | 하트시그널 Truyền hình | Self - Panelist (16 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self, Self - Guest (2 tập) |
| 2015 | 김제동의 톡투유 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 씨스타의 쇼타임 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2014 | NO.MERCY(노머시) Truyền hình | Self - Mentor (10 tập) |
| 2014 | 나는 남자다 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | 비정상회담 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | 크라임씬 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | 씨스타의 미드나잇 in 홍콩 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2013 | 방송의 적 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2012 | 포미닛의 트래블 메이커 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2012 | 신화방송 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (4 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (6 tập) |
| 2010 | KBS 드라마 스페셜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 헬로 베이비 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (15 tập) |
| 2005 | MBC 가요대제전 Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Yêu Tinh Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2016 | Mây Họa Ánh Trăng Truyền hình | Theme Song Performance (18 tập) |
| 2013 | Hoàng Hậu Ki Truyền hình | Theme Song Performance (51 tập) |