6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
James Stacy
- Ngày sinh
- Mất
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
James Stacy, was an American film and television actor. He is perhaps best-known for starring in the late 1960's TV western Lancer.
In 1973, Stacy was hit by a drunk driver while driving his motorcycle, resulting in the amputation of his left leg and arm and the death of his girlfriend. He returned to acting in 1975 before retiring in 1992.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Something Wicked This Way Comes
7.4
Truyền hình
Highway to Heaven
7.7
Truyền hình
Perry Mason
6.1
Phim điện ảnh
South Pacific
8.0
Truyền hình
Combat!
6.7
Truyền hình
Gunsmoke
7.1
Truyền hình
The Streets of San Francisco
6.1
Phim điện ảnh
Posse
8.1
Truyền hình
E! True Hollywood Story
6.6
Phim điện ảnh
Summer Magic
7.3
Truyền hình
Have Gun, Will Travel
6.6
Truyền hình
Wiseguy
6.7
Truyền hình
Hotel
4.5
Phim điện ảnh
Double Exposure
6.5
Truyền hình
The Donna Reed Show
5.4
Phim điện ảnh
Flareup
6.1
Phim điện ảnh
Paper Man
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | E! True Hollywood Story Truyền hình | (1 tập) |
| 1991 | F/X2 Phim điện ảnh | Cyborg |
| 1990 | Matters of the Heart Phim điện ảnh | Glenn Harper |
| 1987 | Wiseguy Truyền hình | Ed Rogosheske (5 tập) |
| 1984 | Highway to Heaven Truyền hình | Joe Mason (1 tập) |
| 1983 | Something Wicked This Way Comes Phim điện ảnh | Ed the Bartender |
| 1982 | Double Exposure Phim điện ảnh | B.J. Wilde |
| 1982 | Hotel Truyền hình | (1 tập) |
| 1980 | My Kidnapper, My Love Phim điện ảnh | Denny |
| 1977 | Just a Little Inconvenience Phim điện ảnh | Kenny Briggs |
| 1975 | Posse Phim điện ảnh | Harold Hellman |
| 1973 | Ordeal Phim điện ảnh | Andy Folsom |
| 1972 | The Streets of San Francisco Truyền hình | (1 tập) |
| 1972 | Heat of Anger Phim điện ảnh | Gus Pride |
| 1971 | Paper Man Phim điện ảnh | Jerry |
| 1969 | Flareup Phim điện ảnh | Joe |
| 1969 | Medical Center Truyền hình | (1 tập) |
| 1968 | Lancer Truyền hình | Johnny Madrid Lancer (51 tập) |
| 1968 | El juicio Phim điện ảnh | Joe Bravo |
| 1967 | Cimarron Strip Truyền hình | (1 tập) |
| 1966 | The Monroes Truyền hình | (1 tập) |
| 1966 | Summer Fun Truyền hình | (1 tập) |
| 1965 | Winter A-Go-Go Phim điện ảnh | Danny Frazer |
| 1965 | Mister Roberts Truyền hình | (1 tập) |
| 1965 | Like Father, Like Son Phim điện ảnh | Art |
| 1965 | The Decorator Phim điện ảnh | Jim |
| 1965 | A Swingin' Summer Phim điện ảnh | Mickey James |
| 1963 | Summer Magic Phim điện ảnh | Charles Bryant |
| 1962 | Combat! Truyền hình | Farley (1 tập) |
| 1962 | A.P.O. 923 Phim điện ảnh | Lt. James T. Irvine |
| 1960 | Insight Truyền hình | (1 tập) |
| 1958 | The Donna Reed Show Truyền hình | (4 tập) |
| 1958 | South Pacific Phim điện ảnh | Sailor / Seabee |
| 1957 | Sayonara Phim điện ảnh | Reporter (uncredited) |
| 1957 | Perry Mason Truyền hình | Scott Everett, Barry Conrad (1 tập) |
| 1957 | Have Gun, Will Travel Truyền hình | (1 tập) |
| 1955 | Gunsmoke Truyền hình | George, Bob Johnson, Yankton, J.J. Honegger (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1980 | My Kidnapper, My Love Phim điện ảnh | Producer |