7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
須藤恒子
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 須藤恒子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
稲妻
7.5
Phim điện ảnh
薄桜記
6.6
Phim điện ảnh
黒の報告書
6.3
Phim điện ảnh
からっ風野郎
6.7
Phim điện ảnh
偽大学生
7.0
Phim điện ảnh
鯨神
7.2
Phim điện ảnh
爛
8.0
Phim điện ảnh
親不孝通り
8.0
Phim điện ảnh
わたしを深く埋めて
10.0
Phim điện ảnh
五人の突撃隊
7.0
Phim điện ảnh
ぐれん隊純情派
9.0
Phim điện ảnh
女賭博師絶縁状
8.0
Phim điện ảnh
誰が私を裁くのか
8.0
Phim điện ảnh
顔
10.0
Phim điện ảnh
うるさい妹たち
10.0
Phim điện ảnh
殺されたスチュワーデス 白か黒か
7.0
Phim điện ảnh
妻の日の愛のかたみに
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1968 | 女賭博師絶縁状 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 妻の日の愛のかたみに Phim điện ảnh | |
| 1964 | 無茶な奴 Phim điện ảnh | |
| 1963 | ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh | Oshin |
| 1963 | わたしを深く埋めて Phim điện ảnh | |
| 1963 | 若い樹々 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 黒の報告書 Phim điện ảnh | Hana Mochizuki |
| 1962 | あした逢う人 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 鯨神 Phim điện ảnh | |
| 1962 | スーダラ節 わかっちゃいるけどやめられねぇ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 爛 Phim điện ảnh | Yanagiko's mother |
| 1961 | うるさい妹たち Phim điện ảnh | Sanae |
| 1961 | 雑婚時代 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新人生劇場 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 五人の突撃隊 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 東京の空の下で Phim điện ảnh | |
| 1960 | 顔 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 偽大学生 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 傷ついた野獣 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 犯罪6号地 Phim điện ảnh | |
| 1960 | からっ風野郎 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 薄桜記 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 殺されたスチュワーデス 白か黒か Phim điện ảnh | Warehouse Grandmother |
| 1958 | 親不孝通り Phim điện ảnh | Ema Residence Maid |
| 1958 | おーい中村君 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 一粒の麦 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 巨人と玩具 Phim điện ảnh | Old Woman |
| 1957 | 十七才の断崖 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 誓いてし Phim điện ảnh | |
| 1957 | 健太と黒帯先生 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 哀愁列車 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 忘れじの午後8時13分 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 第三非常線 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 四十八歳の抵抗 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 女中さん日記 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 誘拐魔 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 慕情 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 母の湖 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 浅草物語 Phim điện ảnh | |
| 1952 | いついつまでも Phim điện ảnh | |
| 1952 | 稲妻 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 白蘭紅蘭 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 母子船 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 七つの星座 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 誰が私を裁くのか Phim điện ảnh | |
| 1951 | 自由学校 Phim điện ảnh | |
| 1950 | 眞珠夫人 人妻の巻 Phim điện ảnh | |
| 1950 | 眞珠夫人 処女の巻 Phim điện ảnh | |
| 1950 | 轉落の詩集 Phim điện ảnh | |
| 1950 | ある婦人科医の告白 Phim điện ảnh | |
| 1950 | 妻も恋す Phim điện ảnh | |
| 1949 | 涙の港 Phim điện ảnh | |
| 1949 | 検事と女看守 Phim điện ảnh | |
| 1948 | オリオン星座 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 緑の小筐 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 初恋物語 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 鉄拳の街 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 第二の抱擁 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 踊子物語 Phim điện ảnh | |
| 1946 | 二死満塁 Phim điện ảnh |