8.5
Truyền hình
Diễn xuất
杨梦露
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杨梦露.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Đấu Phá Thương Khung
9.3
Truyền hình
崩坏3 动画短片集
7.3
Truyền hình
恐龙宝贝之龙神勇士
8.7
Truyền hình
小牛向前冲
8.0
Truyền hình
仙剑奇侠传 幻璃镜
8.0
Truyền hình
女娲成长日记
9.0
Phim điện ảnh
恐龙宝贝
5.0
Phim điện ảnh
赛尔号大电影4:圣魔之战
6.0
Phim điện ảnh
赛尔号大电影2:雷伊与迈尔斯
10.0
Truyền hình
崩坏:星穹铁道 动画短片
10.0
Truyền hình
小花仙
Truyền hình
黄金庭院:冬日里的新年愿望
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 崩坏:星穹铁道 动画短片 Truyền hình | Blackswan, 黑天鹅 Blackswan (voice) (1 tập) |
| 2023 | 黄金庭院:冬日里的新年愿望 Truyền hình | 阿波尼亚 (voice) (2 tập) |
| 2019 | 仙剑奇侠传 幻璃镜 Truyền hình | (voice) (2 tập) |
| 2019 | Linh Lung Truyền hình | Fan Di (voice) (12 tập) |
| 2018 | 崩坏3 动画短片集 Truyền hình | 阿波尼亚 Aponia (voice) (14 tập) |
| 2017 | Đấu Phá Thương Khung Truyền hình | 云芝/ 云韵(voice) (279 tập) |
| 2016 | 女娲成长日记 Truyền hình | Feng Xiaoxiao (voice) (30 tập) |
| 2014 | 赛尔号大电影4:圣魔之战 Phim điện ảnh | 配音 (Voice) |
| 2014 | 小花仙 Truyền hình | (voice) (288 tập) |
| 2012 | 赛尔号大电影2:雷伊与迈尔斯 Phim điện ảnh | 配音 (voice) |
| 2011 | 恐龙宝贝 Phim điện ảnh | 配音 (Voice) |
| 2009 | 恐龙宝贝之龙神勇士 Truyền hình | 百合 (voice) (208 tập) |
| 2009 | 小牛向前冲 Truyền hình | (voice) (52 tập) |