8.5
Truyền hình
Diễn xuất
Dennis Oh
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Georgia, USA
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Dennis Oh.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
7.6
Truyền hình
Magnum P.I.
6.0
Truyền hình
Melrose Place
6.1
Truyền hình
The Forgotten
5.3
Truyền hình
Yêu Nữ Và Chàng Cố Vấn - Witch Yoo Hee
7.0
Truyền hình
달콤한 스파이
6.0
Truyền hình
Phía Đông Vườn Địa Đàng
5.7
Phim điện ảnh
하이프네이션 : 힙합사기꾼
6.0
Phim điện ảnh
洛杉矶捣蛋计划
10.0
Truyền hình
风光大嫁
4.0
Truyền hình
一不小心爱上你
Phim điện ảnh
爱上试睡师
Phim điện ảnh
飞马座:在边缘
Truyền hình
安得广厦千万间
Truyền hình
热搜女王
Truyền hình
桃花运
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 安得广厦千万间 Truyền hình | Chi Ruofei (24 tập) |
| 2019 | 热搜女王 Truyền hình | Luo Cheng (15 tập) |
| 2018 | Magnum P.I. Truyền hình | Kanoa Clark (1 tập) |
| 2017 | Bác Sĩ Thiên Tài Truyền hình | Mick (1 tập) |
| 2017 | 风光大嫁 Truyền hình | Zhao Danqiao (36 tập) |
| 2016 | 爱上试睡师 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 洛杉矶捣蛋计划 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 飞马座:在边缘 Phim điện ảnh | Johnny Malone |
| 2015 | 桃花运 Truyền hình | (38 tập) |
| 2015 | East of Main Street: Taking the Lead Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | 하이프네이션 : 힙합사기꾼 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 一不小心爱上你 Truyền hình | 施昂 (32 tập) |
| 2009 | The Forgotten Truyền hình | Handsome Man (1 tập) |
| 2009 | Melrose Place Truyền hình | Michael Hoover (1 tập) |
| 2008 | Phía Đông Vườn Địa Đàng Truyền hình | Mike Packard (56 tập) |
| 2007 | Yêu Nữ Và Chàng Cố Vấn - Witch Yoo Hee Truyền hình | Johnny Kruger (16 tập) |
| 2005 | 달콤한 스파이 Truyền hình | (20 tập) |