4.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jo Jiang
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Jiang Chao is a Chinese singer and actor. Born on August 12, 1991, he launched his career after winning a local singing contest in 2010. He branched into acting in films and television dramas starting in 2011 and is best known for his roles in the “Tiny Times” film series. He also has starred in the television dramas “Ice Fantasy”, “The Fox’s Summer” (2017), and “The Fox’s Summer Season 2” (2017).
On May 8, 2019, Jiang Cho announced his engagement with Uyghur-Chinese actress Madina Memet. Their son was born May 20, 2019, on Chinese Valentines Day.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.6
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
所以 , 我和黑粉结婚了
5.2
Truyền hình
萌探探探案
9.2
Truyền hình
我的机器人男友
7.4
Truyền hình
Mùa Hè Của Hồ Ly
5.8
Phim điện ảnh
奇葩朵朵
7.3
Truyền hình
女世子
4.0
Phim điện ảnh
怨灵
4.5
Phim điện ảnh
欲念游戏
7.0
Truyền hình
28岁未成年
9.0
Truyền hình
我站在桥上看风景
5.0
Truyền hình
听说很好吃
5.0
Phim điện ảnh
岁月忽已暮
4.0
Truyền hình
追光吧!哥哥
6.0
Truyền hình
战至巅峰
1.0
Truyền hình
Nhất Niệm Sơ Kiến Cẩm Y Dao
6.0
Truyền hình
婆婆和妈妈
6.0
Truyền hình
姐妹俱乐部
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Nhất Niệm Sơ Kiến Cẩm Y Dao Truyền hình | Chang Beiming / Feng Fuliu (36 tập) |
| 2025 | 天声一对 Truyền hình | (5 tập) |
| 2024 | 不可思议的旅行 Truyền hình | (9 tập) |
| 2024 | 跟我走吧 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 现在请开播 Truyền hình | 姜潮 (10 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 冰雪正当燃 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 岁月忽已暮 Phim điện ảnh | Gu Xinlie |
| 2021 | 姐妹俱乐部 Truyền hình | 周子维 (1 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | (4 tập) |
| 2020 | 追光吧!哥哥 Truyền hình | Regular Member (11 tập) |
| 2020 | 闺蜜心窍 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 女世子 Truyền hình | Chen Tingyi (24 tập) |
| 2020 | 婆婆和妈妈 Truyền hình | (13 tập) |
| 2019 | 我的机器人男友 Truyền hình | Lin Mobye (42 tập) |
| 2019 | 神犬小七3 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 欲念游戏 Phim điện ảnh | Fei Fan |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 向天真的女生投降 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 奇葩朵朵 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 我站在桥上看风景 Truyền hình | Zhang Zhenglan (40 tập) |
| 2017 | 美食告白记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | Mùa Hè Của Hồ Ly Truyền hình | Gu Chengze (44 tập) |
| 2016 | 28岁未成年 Truyền hình | Mao Liang (26 tập) |
| 2016 | 所以 , 我和黑粉结婚了 Phim điện ảnh | Gao Xiang |
| 2016 | 同城邂逅 Phim điện ảnh | Yun Fan |
| 2016 | 暴走兄弟VS僵屍古惑仔 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 我们遇见松花湖 Phim điện ảnh | Chen Jin Sen |
| 2014 | 布袋和尚新传 Truyền hình | (66 tập) |
| 2014 | 校花驾到之极品校花 Phim điện ảnh | 郁浩然 |
| 2014 | 怨灵 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Tiểu Thời Đại Phim điện ảnh | Xi Cheng |
| 2013 | 落跑甜心 Truyền hình | Na Te (30 tập) |
| 2012 | 青春荷尔蒙 Phim điện ảnh | 姜潮 |
| 2011 | Hold 住青春 Truyền hình | Liu Chen (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | Mùa Hè Của Hồ Ly Truyền hình | Vocals (44 tập) |