7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
刘陆
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- China
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 刘陆.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
山河故人
6.4
Phim điện ảnh
Cục 749
7.4
Phim điện ảnh
Nhân Sinh Đại Sự
7.3
Truyền hình
Chuyện Xưa Biên Thủy
8.3
Truyền hình
Kẻ Ngụy Trang
7.6
Truyền hình
Quy Lộ (Đường Về Nhà)
5.6
Phim điện ảnh
人在霾途
6.1
Phim điện ảnh
追·踪
4.8
Phim điện ảnh
记忆囚笼
7.8
Phim điện ảnh
吉祥
7.2
Phim điện ảnh
轻于鸿毛
6.8
Phim điện ảnh
小气鬼
4.7
Phim điện ảnh
Đại Chiến Mãng Xà
6.3
Phim điện ảnh
一个男人和一个女人
4.5
Truyền hình
Long Thành
7.5
Truyền hình
长大
8.0
Truyền hình
破晓
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 小气鬼 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 一个男人和一个女人 Phim điện ảnh | Woman's sister |
| 2026 | 九号秘事之黑帷背后 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 轻于鸿毛 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 潮 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Cục 749 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Chuyện Xưa Biên Thủy Truyền hình | Ma Lanian (3 tập) |
| 2023 | Đại Chiến Mãng Xà Phim điện ảnh | |
| 2023 | Long Thành Truyền hình | Jiang Yi (36 tập) |
| 2023 | Quy Lộ (Đường Về Nhà) Truyền hình | Lu Tongtong (30 tập) |
| 2022 | Nhân Sinh Đại Sự Phim điện ảnh | Yin Baixue |
| 2022 | 乘客 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 第四面墙 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 白天总是太过漫长 Phim điện ảnh | Li Yun |
| 2021 | 异乡来客 Phim điện ảnh | Xiao Qi's mother |
| 2021 | 记忆囚笼 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 裙子剪刀布 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 吉祥如意 Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | 夜以继夜 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 吉祥 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 珍珠 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 追·踪 Phim điện ảnh | Xu Liqing |
| 2017 | 惊蛰 Truyền hình | 吴香寒 (39 tập) |
| 2015 | 山河故人 Phim điện ảnh | Liang's Wife |
| 2015 | 破晓 Truyền hình | 陈廖曦 (50 tập) |
| 2015 | Kẻ Ngụy Trang Truyền hình | Secretary Liu (48 tập) |
| 2015 | 长大 Truyền hình | Xie Xiaohe (38 tập) |
| 2015 | 人在霾途 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 虐面人之死灵面膜 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Chạm Vào Tội Ác Phim điện ảnh | |
| 1982 | 山道弯弯 Phim điện ảnh |