7.5
Truyền hình
Diễn xuất
ركين سعد
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Amman, Jordan
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho ركين سعد.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
4.9
Phim điện ảnh
المختارون
9.0
Truyền hình
عُمَرْ
6.2
Phim điện ảnh
٣٠٠٠ ليلة
7.3
Truyền hình
الحشاشين
6.5
Phim điện ảnh
العارف
7.4
Phim điện ảnh
البحث عن منفذ لخروج السيد رامبو
7.0
Truyền hình
Tiếng vọng của quá khứ
7.0
Truyền hình
سفاح الجيزة
7.8
Truyền hình
ريفو
6.3
Truyền hình
أزمة منتصف العمر
5.9
Phim điện ảnh
Seam
8.0
Truyền hình
بالحجم العائلي
6.5
Truyền hình
اتزان
6.0
Truyền hình
أب ولكن ..
7.0
Truyền hình
سمرقند
Phim điện ảnh
أفلامهن
Phim điện ảnh
بُومَة
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Way of the Wind Phim điện ảnh | |
| TBA | قتل اختياري Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | دبور Truyền hình | Aisha (1 tập) |
| 2026 | ارتباك Phim điện ảnh | |
| 2026 | بُومَة Phim điện ảnh | Boomah |
| 2026 | أب ولكن .. Truyền hình | (15 tập) |
| 2025 | البحث عن منفذ لخروج السيد رامبو Phim điện ảnh | Asmaa |
| 2024 | Tiếng vọng của quá khứ Truyền hình | Laila ليلى (8 tập) |
| 2024 | الحشاشين Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | سفاح الجيزة Truyền hình | Zina (8 tập) |
| 2023 | أزمة منتصف العمر Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | اتزان Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | ريفو Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | ديانا Diana Phim điện ảnh | Diana |
| 2021 | Trường nữ sinh AlRawabi Truyền hình | Noaf (7 tập) |
| 2021 | العارف Phim điện ảnh | |
| 2020 | أفلامهن Phim điện ảnh | Diana |
| 2019 | Seam Phim điện ảnh | Ayana |
| 2018 | بالحجم العائلي Truyền hình | Amira (30 tập) |
| 2017 | واحة الغروب Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | المختارون Phim điện ảnh | Maryam |
| 2016 | سمرقند Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | ٣٠٠٠ ليلة Phim điện ảnh | Jamileh |
| 2012 | عُمَرْ Truyền hình | Sumayya bint Khayyat (31 tập) |
| 2012 | في ميل Truyền hình | غتوة (42 tập) |