6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
艾伦
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 艾伦.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Chàng Ngốc Đổi Đời
7.0
Phim điện ảnh
Xin Chào, Quý Ông Tỷ Phú
6.0
Phim điện ảnh
羞羞的铁拳
6.4
Phim điện ảnh
这个杀手不太冷静
4.7
Phim điện ảnh
李茶的姑妈
4.0
Phim điện ảnh
超能一家人
6.8
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Ngoại Tình
5.4
Phim điện ảnh
来电狂响
5.3
Phim điện ảnh
温暖的抱抱
4.2
Phim điện ảnh
李茂扮太子
6.6
Phim điện ảnh
好像也没那么热血沸腾
5.2
Phim điện ảnh
火锅艺术家
5.7
Phim điện ảnh
爆水管
6.8
Phim điện ảnh
Giấc Mộng Giàu Sang
5.0
Phim điện ảnh
Tuyệt Thế Cao Thủ
5.1
Phim điện ảnh
Không Thể Dừng Lại
3.0
Phim điện ảnh
Danh Hài Hội Ngộ
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 为我的心动买单 Phim điện ảnh | Tan Jie |
| 2026 | 爆水管 Phim điện ảnh | Luo Siji |
| 2025 | 情圣3 Phim điện ảnh | Udi |
| 2025 | 今日宜养生 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Không Thể Dừng Lại Phim điện ảnh | |
| 2025 | 成家 Truyền hình | Feng Qingming (36 tập) |
| 2025 | 火锅艺术家 Phim điện ảnh | Boss Jia |
| 2025 | 经典相声小品 Truyền hình | (8 tập) |
| 2024 | 好运来 Phim điện ảnh | 主持人 |
| 2024 | 史上最强弟子 Phim điện ảnh | 孔龙 |
| 2023 | 好像也没那么热血沸腾 Phim điện ảnh | Coach |
| 2023 | 现在就出发 Truyền hình | (11 tập) |
| 2023 | 超能一家人 Phim điện ảnh | Zheng Qian |
| 2023 | 今生也是第一次 Truyền hình | 程领先 (14 tập) |
| 2022 | 这个杀手不太冷静 Phim điện ảnh | 卡尔 |
| 2022 | 麻花局中局 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 麻花特开心 Truyền hình | (75 tập) |
| 2022 | 李茂扮太子 Phim điện ảnh | Yang's father |
| 2021 | 遇见喵星人 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Giấc Mộng Giàu Sang Phim điện ảnh | |
| 2020 | 温暖的抱抱 Phim điện ảnh | Referee |
| 2020 | Người Tiên Phong Phim điện ảnh | Zhang Kaixuan |
| 2019 | 跳舞吧!大象 Phim điện ảnh | Pi Baoshi |
| 2019 | 人间·喜剧 Phim điện ảnh | Pu Tong |
| 2018 | 来电狂响 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 李茶的姑妈 Phim điện ảnh | Jerry |
| 2018 | Xin Chào, Quý Ông Tỷ Phú Phim điện ảnh | 高然 |
| 2017 | 羞羞的铁拳 Phim điện ảnh | Ai Disheng |
| 2017 | Tuyệt Thế Cao Thủ Phim điện ảnh | 小吃摊老板 |
| 2017 | 时间浪人之爱你一大跳 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Danh Hài Hội Ngộ Phim điện ảnh | |
| 2017 | 玛格丽特的春天 Phim điện ảnh | Zhang Dacheng |
| 2016 | Kế Hoạch Ngoại Tình Phim điện ảnh | Ai Mu |
| 2016 | 若是如此 Truyền hình | Ai Lun (12 tập) |
| 2016 | 开心密室 Truyền hình | 主持人 (8 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Chàng Ngốc Đổi Đời Phim điện ảnh | 大春 |
| 2007 | 男人底线 Truyền hình | (30 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (6 tập) |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |