8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Terry Rhoads
- Ngày sinh
- Mất
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Tucson, Arizona, USA
- Danh sách thực hiện
- 60 tác phẩm
Tiểu sử
Terry Rhoads was an American television actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
6.6
Phim điện ảnh
Ngày Không Xa
8.6
Truyền hình
Bác Sĩ House
6.7
Phim điện ảnh
Đừng Nói Dối, Bố Ơi
8.5
Truyền hình
Malcolm Lém Lỉnh
7.4
Truyền hình
Two and a Half Men
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
7.6
Truyền hình
NCIS
8.3
Truyền hình
Seinfeld
7.9
Truyền hình
Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ
7.9
Truyền hình
Chuyện Thập Niên 70
6.6
Phim điện ảnh
Hitchcock
7.8
Truyền hình
Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ
7.3
Truyền hình
Beverly Hills, 90210
7.1
Truyền hình
Hannah Montana
6.4
Phim điện ảnh
Midnight in the Garden of Good and Evil
7.5
Truyền hình
3rd Rock from the Sun
7.4
Truyền hình
My Wife and Kids
Danh sách phim đã đóng 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | Hitchcock Phim điện ảnh | Jack Russell |
| 2011 | Pizza Man Phim điện ảnh | Professor Marsley |
| 2010 | Better With You Truyền hình | Gerard (1 tập) |
| 2009 | Dance Flick Phim điện ảnh | Audition Judge |
| 2009 | Better Off Ted Truyền hình | Chet (7 tập) |
| 2008 | Get Smart's Bruce and Lloyd Out of Control Phim điện ảnh | Maitre D' |
| 2007 | Notes from the Underbelly Truyền hình | Tour Bus Driver (1 tập) |
| 2007 | Andy Barker, P.I. Truyền hình | Tom Larivee (1 tập) |
| 2006 | National Lampoon's TV: The Movie Phim điện ảnh | Doctor / Interventionist |
| 2006 | What About Brian Truyền hình | Dr. Vincent Oscar (2 tập) |
| 2006 | Hannah Montana Truyền hình | Mack (2 tập) |
| 2005 | American Gun Phim điện ảnh | Ed Hogan |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Dr. Potoska (1 tập) |
| 2005 | Life on a Stick Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | Bác Sĩ House Truyền hình | Artie (1 tập) |
| 2004 | Center of the Universe Truyền hình | Dr. Foster (1 tập) |
| 2004 | Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ Truyền hình | Howard Keck (1 tập) |
| 2004 | Joey Truyền hình | Jerry (1 tập) |
| 2004 | Phil of the Future Truyền hình | (2 tập) |
| 2004 | Ngày Không Xa Phim điện ảnh | L.A. Anchorman |
| 2003 | Lãnh Án Truyền hình | Martin Reed (1 tập) |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Brent Peters (1 tập) |
| 2003 | Two and a Half Men Truyền hình | Dr. Andrew Sperlock (1 tập) |
| 2003 | Mister Sterling Truyền hình | Evan Dudley (1 tập) |
| 2002 | Still Standing Truyền hình | Dr. Holman (1 tập) |
| 2002 | Good Morning, Miami Truyền hình | Howie (1 tập) |
| 2002 | What I Like About You Truyền hình | Jay Miller (1 tập) |
| 2001 | My Wife and Kids Truyền hình | (3 tập) |
| 2000 | Nikki Truyền hình | Frank (1 tập) |
| 2000 | The Huntress Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | Malcolm Lém Lỉnh Truyền hình | Sheriff Chad, Supervisor (1 tập) |
| 1999 | The Omega Code Phim điện ảnh | Reporter Matthews |
| 1999 | Action Truyền hình | Guy (1 tập) |
| 1999 | The Parkers Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | Living Out Loud Phim điện ảnh | Bill, Across Hall Man |
| 1998 | Living in Captivity Truyền hình | Gordon (7 tập) |
| 1998 | Chuyện Thập Niên 70 Truyền hình | Border Guard, Dr. Don (1 tập) |
| 1998 | Style & Substance Truyền hình | Stan (1 tập) |
| 1997 | Midnight in the Garden of Good and Evil Phim điện ảnh | Assistant D.A. |
| 1997 | Jenny Truyền hình | Plastic Surgeon (1 tập) |
| 1997 | Dharma & Greg Truyền hình | Howard (3 tập) |
| 1997 | Ally McBeal Truyền hình | Mr. Furnwall (1 tập) |
| 1997 | Đừng Nói Dối, Bố Ơi Phim điện ảnh | Co-Pilot |
| 1997 | Just Shoot Me! Truyền hình | Dean Logan (1 tập) |
| 1996 | Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ Truyền hình | Dick (1 tập) |
| 1996 | Men Behaving Badly Truyền hình | Owner (1 tập) |
| 1996 | 7th Heaven Truyền hình | Kevin (1 tập) |
| 1996 | 3rd Rock from the Sun Truyền hình | Bill, Salesman (1 tập) |
| 1995 | Caroline in the City Truyền hình | Chauffeur (1 tập) |
| 1995 | The Drew Carey Show Truyền hình | Doctor (1 tập) |
| 1995 | Ned & Stacey Truyền hình | Ray (1 tập) |
| 1995 | NewsRadio Truyền hình | Roger (1 tập) |
| 1995 | Cybill Truyền hình | Jeremy Ball (1 tập) |
| 1994 | Những Người Bạn Truyền hình | Maitre D' (1 tập) |
| 1994 | Party of Five Truyền hình | Assessor (1 tập) |
| 1992 | Perry Mason: The Case of the Heartbroken Bride Phim điện ảnh | Escort/Eddie |
| 1991 | Perry Mason: The Case of the Ruthless Reporter Phim điện ảnh | Lance |
| 1990 | Beverly Hills, 90210 Truyền hình | Maitre'd (1 tập) |
| 1989 | Seinfeld Truyền hình | Father (1 tập) |
| 1987 | Prison for Children Phim điện ảnh | Ward |