7.9
Truyền hình
Đạo diễn
Ted Wass
- Ngày sinh
- (74 tuổi)
- Nơi sinh
- Lakewood, Ohio, USA
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Ted Wass (born October 27, 1952) is an American television director and former actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
7.4
Truyền hình
Two and a Half Men
7.2
Truyền hình
2 Nàng Bá Đạo
8.1
Truyền hình
Everybody Hates Chris
7.3
Truyền hình
Mom
7.5
Truyền hình
My Wife and Kids
7.2
Truyền hình
Last Man Standing
7.0
Truyền hình
Spin City
8.2
Truyền hình
Scrubs
4.6
Phim điện ảnh
Curse of the Pink Panther
7.1
Truyền hình
Rules of Engagement
5.6
Phim điện ảnh
Sheena
7.2
Truyền hình
Two Guys and a Girl
6.8
Truyền hình
Melissa & Joey
6.2
Truyền hình
Blossom
8.1
Truyền hình
E! True Hollywood Story
7.3
Truyền hình
Soap
6.5
Truyền hình
'Til Death
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | E! True Hollywood Story Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | Triumph Over Disaster: The Hurricane Andrew Story Phim điện ảnh | Bryan Norcross |
| 1990 | Blossom Truyền hình | Nick Russo (114 tập) |
| 1990 | Sparks: The Price of Passion Phim điện ảnh | Steve Warner |
| 1989 | Men Truyền hình | Dr.Steven (8 tập) |
| 1988 | Pancho Barnes Phim điện ảnh | Frank Clarke |
| 1988 | Shades of Love: Sunset Court Phim điện ảnh | Dr. Jimmy Fielding |
| 1987 | CBS Summer Playhouse Truyền hình | Mickey (1 tập) |
| 1986 | The Canterville Ghost Phim điện ảnh | Harry Canterville |
| 1986 | Sunday Drive Phim điện ảnh | Paul Sheridan |
| 1986 | Triplecross Phim điện ảnh | Elliott Taffle |
| 1986 | The Longshot Phim điện ảnh | Stump |
| 1985 | Sins of the Father Phim điện ảnh | Gregory Scott Murchison |
| 1984 | Oh, God! You Devil Phim điện ảnh | Bobby Shelton |
| 1984 | Sheena Phim điện ảnh | Vic Casey |
| 1983 | Curse of the Pink Panther Phim điện ảnh | Sergeant Clifton Sleigh |
| 1983 | Baby Sister Phim điện ảnh | David Mitchell |
| 1982 | I Was a Mail Order Bride Phim điện ảnh | Robert Fitzgerald |
| 1979 | The Triangle Factory Fire Scandal Phim điện ảnh | Vinnie |
| 1977 | Soap Truyền hình | Danny Dallas (85 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | Mom Truyền hình | Director (16 tập) |
| 2011 | Last Man Standing Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2011 | 2 Nàng Bá Đạo Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2010 | Melissa & Joey Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2009 | Brothers Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Accidentally on Purpose Truyền hình | Director (7 tập) |
| 2009 | Ruby & The Rockits Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2008 | Gary Unmarried Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Vụ Nổ Lớn Truyền hình | Director (17 tập) |
| 2007 | Rules of Engagement Truyền hình | Director (45 tập) |
| 2006 | The Game Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | 'Til Death Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2006 | Crumbs Truyền hình | Director (13 tập) |
| 2005 | Everybody Hates Chris Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2003 | Married to the Kellys Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | I'm with Her Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2003 | Two and a Half Men Truyền hình | Director (7 tập) |
| 2003 | Regular Joe Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2002 | Less than Perfect Truyền hình | Director (65 tập) |
| 2001 | Scrubs Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | My Wife and Kids Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2000 | Then Came You Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Stark Raving Mad Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1999 | Oh, Grow Up Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1998 | Two of a Kind Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1998 | Costello Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1998 | Two Guys and a Girl Truyền hình | Director (6 tập) |
| 1997 | Jenny Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1997 | Hitz Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1997 | Soul Man Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1997 | Smart Guy Truyền hình | Director (11 tập) |
| 1996 | Mr. Rhodes Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1996 | Spin City Truyền hình | Director (45 tập) |
| 1996 | My Guys Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1996 | Local Heroes Truyền hình | Director (6 tập) |
| 1995 | Caroline in the City Truyền hình | Director (16 tập) |
| 1995 | The Jeff Foxworthy Show Truyền hình | Director (12 tập) |
| 1990 | Blossom Truyền hình | Director (17 tập) |
| 1989 | Coach Truyền hình | Director (1 tập) |