7.7
Truyền hình
Đạo diễn
金田龍
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 金田龍.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
6.2
Phim điện ảnh
ズー
5.1
Phim điện ảnh
ブギーポップは笑わない
3.5
Phim điện ảnh
寄性獣医・鈴音 GENESIS
7.2
Truyền hình
衝撃ゴウライガン
2.9
Phim điện ảnh
寄性獣医・鈴音 EVOLUTION
7.9
Truyền hình
絶狼<ZERO>-BLACK BLOOD-
4.8
Phim điện ảnh
電影少女
8.0
Phim điện ảnh
満月のくちづけ
6.0
Truyền hình
満福少女ドラゴネット
Phim điện ảnh
絶狼<ZERO> -BLACK BLOOD- 黒ノ章
Phim điện ảnh
絶狼<ZERO> -BLACK BLOOD- 白ノ章
Truyền hình
牙狼<GARO>
Danh sách đoàn làm phim 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | 絶狼<ZERO> -BLACK BLOOD- 黒ノ章 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 絶狼<ZERO> -BLACK BLOOD- 白ノ章 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 絶狼<ZERO>-BLACK BLOOD- Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2013 | 衝撃ゴウライガン Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2011 | 寄性獣医・鈴音 EVOLUTION Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 寄性獣医・鈴音 GENESIS Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 満福少女ドラゴネット Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2005 | 牙狼<GARO> Truyền hình | Director (14 tập) |
| 2005 | 牙狼<GARO> Truyền hình | Director (25 tập) |
| 2005 | ズー Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | ブギーポップは笑わない Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 電影少女 Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | 満月のくちづけ Phim điện ảnh | Director, Writer |