8.5
Truyền hình
Diễn xuất
손숙
- Ngày sinh
- (82 tuổi)
- Nơi sinh
- Miryang, South Gyeongsang, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 손숙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
8.5
Truyền hình
Ông Chú Của Tôi - My Mister
7.6
Phim điện ảnh
Cô Giáo Em Là Số 1
6.8
Truyền hình
Lỗi Ký Ức
7.9
Truyền hình
Vẻ Đẹp Tâm Hồn
7.6
Truyền hình
Biên Niên Sử Arthdal
6.8
Phim điện ảnh
극장전
7.9
Phim điện ảnh
아이 캔 스피크
6.8
Phim điện ảnh
Chuyện Chàng Cơ Bắp
7.1
Phim điện ảnh
Nộ Lệ Thời Chiến
6.1
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Thoát Ế
7.2
Truyền hình
Đấu Trí
7.2
Truyền hình
산후조리원
7.3
Truyền hình
Tình Thân Gia Đình – Family the unbreakable Bond
6.2
Phim điện ảnh
당신이 잠든 사이
6.2
Truyền hình
Căn Phòng Số 9 - Room No 9
7.1
Phim điện ảnh
개같은 날의 오후
6.1
Truyền hình
Ngọn Gió Đời Tôi
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 장손 Phim điện ảnh | Mal-nyeo |
| 2024 | 당신이 잠든 사이 Phim điện ảnh | Geum-soon |
| 2023 | Cô Giáo Em Là Số 1 Phim điện ảnh | Jin-hyoung's Grandmother |
| 2023 | Tình Thân Gia Đình – Family the unbreakable Bond Truyền hình | Kim Sin-ae (12 tập) |
| 2022 | Vinh Quang Trong Thù Hận Truyền hình | Landlord (8 tập) |
| 2022 | Lỗi Ký Ức Truyền hình | Baek Yoon-sun (10 tập) |
| 2022 | 봄날 Phim điện ảnh | Jung-nim |
| 2021 | 꽃손 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 산후조리원 Truyền hình | Kim Nam-rye (8 tập) |
| 2020 | 소리꾼 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Biên Niên Sử Arthdal Truyền hình | Asasakan (1 tập) |
| 2018 | Căn Phòng Số 9 - Room No 9 Truyền hình | Kim Mal-boon (16 tập) |
| 2018 | Vẻ Đẹp Tâm Hồn Truyền hình | Han Se-Kye (change) (1 tập) |
| 2018 | 유 퀴즈 온 더 블럭 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Chuyện Chàng Cơ Bắp Phim điện ảnh | Mark's Mother |
| 2018 | Đấu Trí Truyền hình | 배여사 (1 tập) |
| 2018 | Ông Chú Của Tôi - My Mister Truyền hình | Lee Bong-ae (16 tập) |
| 2017 | 아이 캔 스피크 Phim điện ảnh | Jung-sim |
| 2016 | Ngọn Gió Đời Tôi Truyền hình | Soon-ok (53 tập) |
| 2016 | Kế Hoạch Thoát Ế Phim điện ảnh | Middle-aged Actress |
| 2016 | Nộ Lệ Thời Chiến Phim điện ảnh | Young-ok / Young-hee |
| 2014 | 민우씨 오는 날 Phim điện ảnh | Yeon-Hee (present day) |
| 2013 | 주리 Phim điện ảnh | Woman |
| 2011 | 투혼 Phim điện ảnh | Noodle |
| 2010 | KBS 드라마 스페셜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 극장전 Phim điện ảnh | Theater Actress |
| 1995 | 리허설 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 개같은 날의 오후 Phim điện ảnh | Kyeong-Sook |
| 1994 | 짝 Truyền hình | (2 tập) |
| 1990 | 단지 그대가 여자라는 이유만으로 Phim điện ảnh | Lawyer |
| 1987 | 바람부는 날에도 꽃은 피고 Phim điện ảnh |