8.2
Truyền hình
Diễn xuất
伊勢志摩
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 伊勢志摩.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.8
Phim điện ảnh
クワイエットルームにようこそ
8.0
Truyền hình
季節のない街
6.4
Phim điện ảnh
1秒先の彼
6.7
Truyền hình
時効警察
8.1
Truyền hình
拾われた男
5.8
Phim điện ảnh
ジヌよさらば ~かむろば村へ~
8.7
Truyền hình
にんげんこわい
7.6
Truyền hình
アンサング・シンデレラ 病院薬剤師の処方箋
8.7
Truyền hình
塀の中の美容室
8.7
Truyền hình
あにいもうと
6.0
Phim điện ảnh
世にも奇妙な物語 '26夏の特別編
8.0
Truyền hình
キレイ〜神様と待ち合わせした女〜
7.0
Phim điện ảnh
世界は笑う
9.0
Phim điện ảnh
恋する幼虫
4.0
Phim điện ảnh
たみおのしあわせ
Phim điện ảnh
愛が世界を救います
Phim điện ảnh
キレイ 神様と待ち合わせした女
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 愛が世界を救います Phim điện ảnh | |
| TBA | ナイスの森2 Phim điện ảnh | |
| 2026 | あにいもうと Truyền hình | Yoshiko Fujino (5 tập) |
| 2026 | 世にも奇妙な物語 '26夏の特別編 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 岸辺のアルバム Phim điện ảnh | |
| 2025 | Người tình ẩn danh Truyền hình | Sumiko Yamaoka (8 tập) |
| 2025 | 塀の中の美容室 Truyền hình | Sone (7 tập) |
| 2025 | 大人計画 平凡パンチライン「Wife is miracle~世界で一番アツい嫁~」 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 大人計画ウーマンリブvol.16「主婦 米田時江の免疫力がアップするコント6本」 Phim điện ảnh | |
| 2024 | I am... 23歳たち Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 季節のない街 Truyền hình | Hattori (10 tập) |
| 2023 | 1秒先の彼 Phim điện ảnh | Ozawa |
| 2023 | M&Oplaysプロデュース「クランク・イン!」 Truyền hình | 鈴木弥生 (1 tập) |
| 2022 | 世界は笑う Phim điện ảnh | |
| 2022 | 拾われた男 Truyền hình | Sagara (10 tập) |
| 2022 | にんげんこわい Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | アンサング・シンデレラ 病院薬剤師の処方箋 Truyền hình | Kasumi Kinoshita (1 tập) |
| 2020 | 劇場の灯を消すな!Bunkamuraシアターコクーン編 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | キレイ〜神様と待ち合わせした女〜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 大人計画「業音」 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | シリーズ・横溝正史短編集 Truyền hình | Toyoko Hamada (1 tập) |
| 2015 | 大人計画「不倫探偵~最期の過ち~」 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | ジヌよさらば ~かむろば村へ~ Phim điện ảnh | Toki |
| 2012 | 大人計画「ウェルカム・ニッポン」 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | たみおのしあわせ Phim điện ảnh | |
| 2007 | クワイエットルームにようこそ Phim điện ảnh | |
| 2006 | 大人計画ウーマンリブvol.10「ウーマンリブ先生」 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 大人計画「まとまったお金の唄」 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 時効警察 Truyền hình | Kinue Kaminuma (1 tập) |
| 2004 | 大人計画ウーマンリブvol.8「轟天VS港カヲル」 Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | 恋する幼虫 Phim điện ảnh | Young Fumio |
| 2002 | 大人計画「春子ブックセンター」 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | キレイ 神様と待ち合わせした女 Phim điện ảnh | |
| 2001 | エロスの果て Phim điện ảnh | |
| 2001 | 大人計画「エロスの果て」 Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | 大人計画ウーマンリブvol.4「ウーマンリブ発射!」 Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | 大人計画「生きてるし死んでるし」 Truyền hình | (1 tập) |