5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
PSY
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Psy, born Park Jae-sang (박재상), is a South Korean singer and record producer. Though long-known in Korea, he became globally famous for his song, "Gangnam Style."
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
7.7
Truyền hình
Cô Nàng Mạnh Mẽ Gang Nam Soon
4.1
Phim điện ảnh
Đổ Thành Phong Vân III
8.2
Truyền hình
American Music Awards
4.3
Truyền hình
Germany's Next Topmodel
3.9
Phim điện ảnh
긴급조치 19호
4.8
Phim điện ảnh
싸이 흠뻑쇼 2022
9.0
Truyền hình
안녕하세요
9.5
Truyền hình
엠넷 아시안 뮤직 어워드
Phim điện ảnh
PSY Seoul Plaza Concert 2012
Phim điện ảnh
싸이 콘서트 해프닝 2013
Truyền hình
슈퍼스타K
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Sàn Đấu Phong Cách K-Pop - KPOPPED Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2023 | Cô Nàng Mạnh Mẽ Gang Nam Soon Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 나영석의 나불나불 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 싸이 흠뻑쇼 2022 Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | Psy Live @ IPSELENTI 2022 Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | 스트릿 우먼 파이터 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2021 | 라우드 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2018 | 유 퀴즈 온 더 블럭 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Explained Truyền hình | Self (archive footage) (1 tập) |
| 2018 | 탐사기획 스트레이트 Truyền hình | Self (archive footage) (1 tập) |
| 2016 | Đổ Thành Phong Vân III Phim điện ảnh | Mr. Wong |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | Youtube Revolution Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | Lennon or McCartney Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | PSY CONCERT HAPPENING 2013 Phim điện ảnh | self |
| 2014 | Phi Vụ Hạt Dẻ Phim điện ảnh | Special Cast |
| 2013 | Winner TV Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | David Blaine: Real or Magic Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | 싸이 콘서트 해프닝 2013 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 히든싱어 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2012 | PSY Seoul Plaza Concert 2012 Phim điện ảnh | Park Jae-sang |
| 2011 | The Jonathan Ross Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2010 | 안녕하세요 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 엠넷 아시안 뮤직 어워드 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2009 | 슈퍼스타K Truyền hình | Self - Judge (15 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2009 | MTV World Stage Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | Germany's Next Topmodel Truyền hình | Self - Show Act (1 tập) |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2003 | The Ellen DeGeneres Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | Jimmy Kimmel Live! Truyền hình | Self, Self - Mean Tweets (uncredited) (1 tập) |
| 2002 | 긴급조치 19호 Phim điện ảnh | Self - cameo |
| 1975 | Saturday Night Live Truyền hình | Self - Cameo (uncredited) (1 tập) |
| 1974 | American Music Awards Truyền hình | Self - Musical Guest (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 싸이 흠뻑쇼 2022 Phim điện ảnh | Director |