6.4
Truyền hình
Diễn xuất
Mễ Lộ
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Cangzhou, Hebei, China
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Mi Lu is a Chinese actress and model. Born on July 21, 1989, she also goes by the English name Viola Mi. Mi Lu made her debut after taking part in a modeling competition. Mi Lu has since branched into acting and has starred in “The Empress of China” (2014), “My Sunshine” (2015) and “My Best Ex-Boyfriend” (2015).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Truyền hình
7.8
Truyền hình
Tân Anh Hùng Xạ Điêu
8.4
Truyền hình
Chiêu Dao
6.6
Truyền hình
Chị Đã Thành Công Thu Hút Sự Chú Ý Của Tôi
6.3
Truyền hình
一起来看流星雨
7.1
Truyền hình
Tận Cùng Của Vô Tận
4.7
Truyền hình
Cuốn Sách Kỳ Diệu Mùa Hè
5.0
Truyền hình
Anh Có Thích Nước Mỹ Không?
8.0
Truyền hình
Tên Của Em Họ Của Anh
6.0
Truyền hình
Tuyệt Sắc Khuynh Thành
6.5
Truyền hình
最佳前男友
6.0
Truyền hình
向阳而生
10.0
Truyền hình
Tần Thiên Bảo Giám
5.0
Truyền hình
罪案心理小组X
7.0
Truyền hình
小爸爸
7.0
Truyền hình
像小朵一样
Phim điện ảnh
干将莫邪
Truyền hình
Định Chế Hạnh Phúc
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Hỏa Lệ Toàn Khai Truyền hình | Lin Xiangwan (22 tập) |
| 2025 | Tận Cùng Của Vô Tận Truyền hình | Tao Jia (3 tập) |
| 2023 | Cuốn Sách Kỳ Diệu Mùa Hè Truyền hình | Luna (24 tập) |
| 2021 | Tên Của Em Họ Của Anh Truyền hình | Tang Shi (40 tập) |
| 2020 | 向阳而生 Truyền hình | Xia Meng (42 tập) |
| 2020 | Chị Đã Thành Công Thu Hút Sự Chú Ý Của Tôi Truyền hình | Zhou Quan (16 tập) |
| 2020 | 干将莫邪 Phim điện ảnh | Mo Xie |
| 2019 | Chiêu Dao Truyền hình | Liu Suruo (56 tập) |
| 2018 | 罪案心理小组X Truyền hình | Ding Jia Qi (18 tập) |
| 2018 | Tần Thiên Bảo Giám Truyền hình | Empress Lu [Empress of Han Gaozu Liu Bang] (46 tập) |
| 2017 | Ông Trùm Đá Quý Truyền hình | Qiao Chu (38 tập) |
| 2017 | Tân Anh Hùng Xạ Điêu Truyền hình | 梅超风 (52 tập) |
| 2016 | Định Chế Hạnh Phúc Truyền hình | Li Cuicui (38 tập) |
| 2016 | Anh Có Thích Nước Mỹ Không? Truyền hình | Shi Jie (52 tập) |
| 2015 | Tuyệt Sắc Khuynh Thành Truyền hình | Dua Na (59 tập) |
| 2015 | 最佳前男友 Truyền hình | Cheng Xiang Nan (42 tập) |
| 2015 | 二胎时代 Truyền hình | Du Juan (42 tập) |
| 2015 | Bên Nhau Trọn Đời Truyền hình | Xiao Xiao (32 tập) |
| 2013 | 小爸爸 Truyền hình | Mi Lu (33 tập) |
| 2013 | 像小朵一样 Truyền hình | Jiang Shun Shun (32 tập) |
| 2013 | 落跑甜心 Truyền hình | Bei Zhen Ni (30 tập) |
| 2009 | 一起来看流星雨 Truyền hình | Lisa (36 tập) |