6.8
Phim điện ảnh
Đoàn làm phim
Andy Armstrong
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Farnham Common - Buckinghamshire - England - UK
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Andy Armstrong.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Người Nhện Siêu Đẳng
6.6
Phim điện ảnh
Người Nhện Siêu Đẳng 2
7.3
Phim điện ảnh
Truy Tìm Ký Ức
5.9
Phim điện ảnh
Những Thiên Thần Của Charlie
5.8
Phim điện ảnh
Hành Tinh Khỉ
7.0
Phim điện ảnh
Stargate
6.2
Phim điện ảnh
Chiến Binh Rambo III
6.2
Phim điện ảnh
Kiểm Soát Cơn Giận
5.6
Phim điện ảnh
Chiến Binh Xanh
5.1
Phim điện ảnh
Máu Rồng
6.9
Phim điện ảnh
Highlander
6.1
Phim điện ảnh
Chú Chó Siêu Quậy 2: Quái Vật Sổng Chuồng
6.2
Phim điện ảnh
Vợ Chồng Siêu Quậy
7.1
Phim điện ảnh
Cuộc Truy Tìm Trên Thiên Hà
6.8
Phim điện ảnh
Hãng Luật
6.3
Phim điện ảnh
Chiến Binh Vũ Trụ
5.2
Phim điện ảnh
Violet Siêu Đẳng
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Chinese Hercules: The Bolo Yeung Story Phim điện ảnh | Self |
| 2026 | Generations: The Evolution of Spider-Man Phim điện ảnh | Self - Stunt Coordinator (archive footage) |
| 1996 | Moonshine Highway Phim điện ảnh | Bill Meyers |
| 1993 | Hãng Luật Phim điện ảnh | Bad Beach Man (uncredited) |
| 1991 | Cú Đòn Kép Phim điện ảnh | Paul Wagner |
| 1990 | Truy Tìm Ký Ức Phim điện ảnh | Richter's Henchman (uncredited) |
Danh sách đoàn làm phim 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Trang Trại Lợn Phim điện ảnh | Director, Executive Producer, Writer |
| 2014 | बैंग बैंग Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2014 | Người Nhện Siêu Đẳng 2 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2012 | Người Nhện Siêu Đẳng Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2011 | Thor Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2011 | Chiến Binh Xanh Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2010 | Kế Hoạch Dự Phòng Phim điện ảnh | Stunt Driver |
| 2008 | Final Approach Phim điện ảnh | Stunt Driver |
| 2006 | Máu Rồng Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2006 | The Christmas Card Phim điện ảnh | Stunts |
| 2006 | Superman II: The Richard Donner Cut Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 2006 | Violet Siêu Đẳng Phim điện ảnh | Technical Advisor |
| 2005 | Vợ Chồng Siêu Quậy Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2005 | Ngục Tù Thép Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 2004 | Chú Chó Siêu Quậy 2: Quái Vật Sổng Chuồng Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Second Assistant Director |
| 2003 | Kiểm Soát Cơn Giận Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2001 | Hành Tinh Khỉ Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 2000 | Những Thiên Thần Của Charlie Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1999 | Cuộc Truy Tìm Trên Thiên Hà Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Second Unit Director |
| 1996 | Moonshine Highway Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1995 | Rumpelstiltskin Phim điện ảnh | Stunts |
| 1995 | Truman Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1994 | Stargate Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1993 | Flesh and Bone Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1993 | Hãng Luật Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Stunts |
| 1993 | Tử Tù Đơn Độc Phim điện ảnh | Producer, Stunts |
| 1993 | Quỷ Lùn Phim điện ảnh | Stunt Driver |
| 1992 | Chiến Binh Vũ Trụ Phim điện ảnh | Stunts |
| 1991 | Cú Đòn Kép Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 1991 | Homicide Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1990 | Truy Tìm Ký Ức Phim điện ảnh | Stunts |
| 1990 | Nightbreed Phim điện ảnh | Action Director, Stunt Coordinator |
| 1988 | Ma Đinh II: Đọa Đày Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1988 | Chiến Binh Rambo III Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 1986 | Highlander Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 1984 | Another Country Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1983 | Party Party Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1982 | Án Mạng Dưới Ánh Mặt Trời Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1977 | Cây Cầu Quá Xa Phim điện ảnh | Second Second Assistant Director |
| 1976 | Love Among the Ruins Phim điện ảnh | Third Assistant Director |
| 1974 | Juggernaut Phim điện ảnh | Third Assistant Director |
| 1974 | The Zoo Gang Truyền hình | Third Assistant Director (6 tập) |
| 1974 | From Beyond the Grave Phim điện ảnh | Production Assistant |