7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
孫淳
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Jinan, Shandong, China
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 孫淳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Điệp Vụ Tam Giác Vàng
5.7
Phim điện ảnh
Cách Mạng Tân Hợi 1911
7.3
Phim điện ảnh
Hội Tam Hoàng Thượng Hải
8.8
Truyền hình
Lang Nha Bảng
9.3
Truyền hình
走向共和
6.6
Phim điện ảnh
不虚此行
6.8
Phim điện ảnh
大撒把
8.2
Truyền hình
重案六组
5.9
Phim điện ảnh
大阅兵
7.9
Truyền hình
国家宝藏
5.6
Truyền hình
Cộng Sự Số 1
5.2
Truyền hình
纵有疾风起
9.0
Truyền hình
人间正道是沧桑
7.0
Phim điện ảnh
魔窟中的幻想
8.7
Truyền hình
赵氏孤儿案
8.0
Phim điện ảnh
不要问我从哪里来
7.0
Phim điện ảnh
死期临近
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 不虚此行 Phim điện ảnh | Teacher |
| 2023 | 纵有疾风起 Truyền hình | Ye Shouru (39 tập) |
| 2021 | 夺金 Truyền hình | (38 tập) |
| 2021 | 深爱 Phim điện ảnh | Gu Feng |
| 2020 | 民族记忆 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Cộng Sự Số 1 Truyền hình | Feng Yin (42 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 雷威 (1 tập) |
| 2016 | Điệp Vụ Tam Giác Vàng Phim điện ảnh | Yu Ping |
| 2016 | 穿越谜团 Truyền hình | (36 tập) |
| 2015 | Lang Nha Bảng Truyền hình | Xiao Tingsheng (50 tập) |
| 2014 | 剧场 Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | 历史转折中的邓小平 Truyền hình | Wu Jieping (48 tập) |
| 2013 | 赵氏孤儿案 Truyền hình | Tu An Jia (45 tập) |
| 2012 | 火流星 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 我的糟糠之妻 Truyền hình | 陈继平 (29 tập) |
| 2011 | Cách Mạng Tân Hợi 1911 Phim điện ảnh | General Yuan Shikai |
| 2011 | 说好不分手 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 幸福来敲门 Truyền hình | 宋宇生 (36 tập) |
| 2009 | 内线 Truyền hình | 陈怀远 (31 tập) |
| 2009 | QIU XI Phim điện ảnh | |
| 2009 | 人间正道是沧桑 Truyền hình | 瞿恩 (50 tập) |
| 2009 | 淞沪风云 Truyền hình | Qian Yi Ming (35 tập) |
| 2008 | 相思树 Truyền hình | (29 tập) |
| 2007 | 中国近卫军 Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | 大清风云 Truyền hình | 范浩正 (49 tập) |
| 2006 | 沉默与谎言 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | 阮玲玉 Truyền hình | 唐季珊 (30 tập) |
| 2004 | 好想好想谈恋爱 Truyền hình | Wu Yuefeng (32 tập) |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát Phim điện ảnh | Chief Sp Kwan |
| 2004 | 刑警使命 Truyền hình | Zhou Minkai (28 tập) |
| 2003 | 走向共和 Truyền hình | 袁世凯 Yuan Shikai (68 tập) |
| 2001 | 蝴蝶的微笑 Phim điện ảnh | Lei Ming |
| 2001 | 重案六组 Truyền hình | 严大队 (32 tập) |
| 2000 | 堆积情感 Truyền hình | (21 tập) |
| 1999 | 澳门的故事 Truyền hình | 许梦飞 (27 tập) |
| 1998 | 春天的狂想 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 大法庭 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 走入欧洲 Truyền hình | 陶泽 (25 tập) |
| 1996 | 缉毒英雄 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 紧急救助 Phim điện ảnh | |
| 1995 | Hội Tam Hoàng Thượng Hải Phim điện ảnh | Song Laoer |
| 1995 | 浦江叙事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 换个活法儿 Truyền hình | (22 tập) |
| 1994 | 洋行里的中国小姐 Truyền hình | (12 tập) |
| 1993 | 留守女士 Phim điện ảnh | Jia Dong |
| 1993 | 刑警荣誉 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 测谎器 Phim điện ảnh | Tang Kai |
| 1992 | 大撒把 Phim điện ảnh | 林周云的丈夫 |
| 1992 | 皇城根儿 Truyền hình | 张全义 (30 tập) |
| 1991 | 不要问我从哪里来 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 死期临近 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 大阅兵 Phim điện ảnh | Sun Fang |
| 1986 | 残酷的情人 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 魔窟中的幻想 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 荒岛枪声 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 锅碗瓢盆交响曲 Phim điện ảnh | 牛宏 |
| 1982 | 见习律师 Phim điện ảnh |