8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王嘉爾
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 71 tác phẩm
Tiểu sử
Jackson Wang (王嘉爾; born March 28, 1994) is a Hong Kong rapper, singer-songwriter, dancer, composer and producer under Team Wang and 88rising. He is a member of the South Korean boy group GOT7 and co-ed hip hop group PANTHEPACK. He is the founder of record label Team Wang, where he serves as the creative director and lead designer for its subsidiary fashion brand Team Wang Design.
Wang released his first solo album, Mirrors in 2019, which peaked number 32 on the American Billboard 200, followed by his second album Magic Man released in 2022, which peaked number 15. In 2021, Wang left JYP Entertainment and formed the Chinese hip hop group, Panthepack, under Team Wang. Prior to his music career, Wang was a sabre fencer and competed in numerous domestic and international competitions.
Born and raised in Hong Kong, Jackson was a sabre fencer for Hong Kong's fencing team. He was ranked eleventh in the 2010 Summer Youth Olympics, and won first place at the Asian Junior and Cadet Fencing Championships in 2011. After passing a music audition, he moved to Seoul, South Korea in July 2011 to pursue a career in K-pop.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
6.9
Phim điện ảnh
吃貨神探之獵獸行動
4.3
Truyền hình
드림나이트
8.6
Truyền hình
明星大侦探
8.6
Truyền hình
极限挑战
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.8
Truyền hình
주간 아이돌
7.6
Truyền hình
密室大逃脱
8.0
Truyền hình
偶像练习生
8.8
Truyền hình
마스터 키
6.0
Truyền hình
嗨放派
7.0
Truyền hình
拜托了冰箱
8.3
Truyền hình
放开我北鼻
7.0
Truyền hình
中国新说唱
8.0
Truyền hình
Vũ Đoàn Nhiệt Huyết
Danh sách phim đã đóng 70
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Krrish 4 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 超级玩家·芭莎之夜 红毯全程 Phim điện ảnh | |
| 2026 | “渴望就可能” 2026百事可乐音乐盛典 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 30 Questions Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2024 | 이쪽으로 올래 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 创造营亚洲 Truyền hình | Self - Host (17 tập) |
| 2023 | 舞台2023 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2022 | GOT7 IS OUR NAME Truyền hình | Jackson (17 tập) |
| 2022 | 扬帆远航大湾区——2022新年音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 嗨放派 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | Snacked Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | 黑怕女孩 Truyền hình | (22 tập) |
| 2021 | 爱他,爱她,爱ta. Phim điện ảnh | |
| 2020 | 一起火锅吧 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2020 | 少年之名 Truyền hình | Self - Mentor (2 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 로드 투 킹덤 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2020 | GOT7 "KEEP SPINNING" in Seoul Phim điện ảnh | Himself |
| 2020 | GOT7: Keep Spinning 2019 - World Tour Phim điện ảnh | Jackson |
| 2019 | 最美的夜 bilibili跨年晚会 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2019 | 音浪合伙人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | The Kelly Clarkson Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 密室大逃脱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | GOT7: 'Eyes On You' in Seoul Special Film Phim điện ảnh | Jackson |
| 2019 | GOT7: Eyes On You 2018 - World Tour Phim điện ảnh | Jackson |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (4 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | Vũ Đoàn Nhiệt Huyết Truyền hình | Dance Mentor (12 tập) |
| 2018 | 这!就是街舞 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2018 | GOT7 워킹 EAT 홀리데이 인 제주 Truyền hình | (4 tập) |
| 2018 | 吃貨神探之獵獸行動 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 偶像练习生 Truyền hình | Rap Mentor (12 tập) |
| 2018 | 烎·2018潮音发布夜 Phim điện ảnh | |
| 2018 | GOT7: On The Scene Truyền hình | (16 tập) |
| 2017 | 스트레이 키즈 Truyền hình | GOT7 (archive footage) (1 tập) |
| 2017 | 마스터 키 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 青春旅社 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 男子甜点俱乐部 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 中国新说唱 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 超次元偶像 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 갓잭슨쑈 Truyền hình | Himself - Host (15 tập) |
| 2017 | 名侦探俱乐部 Truyền hình | (5 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | GOT7's Hard Carry Truyền hình | (18 tập) |
| 2016 | GOT7 1st Concert - Fly in Seoul Phim điện ảnh | Himself |
| 2016 | Fighting Man Truyền hình | (13 tập) |
| 2016 | 放开我北鼻 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 来吧冠军 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | 王游客, 王酒王, 王科学, 王肌肉, 王影帝, 王八卦 (1 tập) |
| 2016 | GOT7ing Truyền hình | (10 tập) |
| 2016 | 꽃미남 브로맨스 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (64 tập) |
| 2015 | 2015 드림 콘서트 Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | 真心英雄 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 드림나이트 Truyền hình | Jackson (12 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (6 tập) |
| 2014 | 히트제조기 Truyền hình | Self (13 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Tiêu Nhân: Phong Khởi Đại Mạc Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2024 | 创造营亚洲 Truyền hình | Co-Producer (34 tập) |
| 2016 | GOT7's Hard Carry Truyền hình | Director (18 tập) |