7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ye Sun
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ye Sun.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
Phiền Não Của Công Chúa Ma Pháp
6.6
Truyền hình
Manh Thế Thực Thần
5.7
Truyền hình
解药
5.5
Phim điện ảnh
Đại Náo Tây Du
7.8
Truyền hình
Vũ Canh Kỷ
4.4
Truyền hình
帝王攻略
6.1
Phim điện ảnh
Tây Hành Kỷ: Tạm Biệt Ngộ Không
8.5
Truyền hình
我为歌狂
3.8
Truyền hình
鯉氏偵探事務所
7.7
Truyền hình
天上掉下个猪八戒
5.0
Phim điện ảnh
赛尔号大电影5:雷神崛起
8.0
Truyền hình
赛尔号
9.0
Truyền hình
京剧猫
8.5
Truyền hình
遇见王沥川
7.0
Phim điện ảnh
巧虎魔法岛历险记
8.0
Phim điện ảnh
幻镜诺德琳
9.0
Phim điện ảnh
恐龙宝贝
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 原神 Truyền hình | Dainsleif/Kaeya(voice) (1 tập) |
| 2026 | 小猪佩奇·完美假期 Phim điện ảnh | Daddy Panda / Mr Panda / Mr Ram / Mr Deer (voice) |
| 2025 | Phiền Não Của Công Chúa Ma Pháp Truyền hình | Felix Robane (voice) (16 tập) |
| 2023 | 崩坏:星穹铁道 动画短片 Truyền hình | 景元 Jing Yuan (voice), HOMU (18 tập) |
| 2023 | Rubble & Crew Truyền hình | 快快大师Speed Meister、古夫爷爷Grandpa Gravel、加布里Gabriel、阿宝船长Captain Turbot、嘎嘎鸭先生Mr. Ducky-Doo(voice) (78 tập) |
| 2023 | Tây Hành Kỷ: Vương quốc bóng tối Phim điện ảnh | Sha Wujing (voice) |
| 2022 | 鯉氏偵探事務所 Truyền hình | Jaye (voice) (6 tập) |
| 2022 | 西行纪之穷奇地洞 Phim điện ảnh | Sha Wujing (voice) |
| 2021 | 巧虎魔法岛历险记 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2020 | Tây Hành Kỷ: Tạm Biệt Ngộ Không Phim điện ảnh | 沙悟净 (voice) |
| 2020 | 解药 Truyền hình | Xu Ding (voice) (13 tập) |
| 2019 | 时之歌—暮日醒觉诗 谍影篇 Truyền hình | 尽远·斯诺克 (14 tập) |
| 2018 | Manh Thế Thực Thần Truyền hình | Xia Chunyu (voice) (36 tập) |
| 2018 | Đại Náo Tây Du Phim điện ảnh | Sun Wukong (voice) |
| 2018 | 西行记 Truyền hình | 沙悟净 (voice) (27 tập) |
| 2018 | 白夜玲珑 Truyền hình | (voice) (25 tập) |
| 2018 | Bạch Dạ Linh Lung Truyền hình | (voice) (25 tập) |
| 2018 | 帝王攻略 Truyền hình | Qianfan Shen (voice) (20 tập) |
| 2017 | 幻镜诺德琳 Phim điện ảnh | 詹姆斯·雷恩 |
| 2016 | 豆小鸭 Truyền hình | (52 tập) |
| 2016 | 遇见王沥川 Truyền hình | Xiao Guan (voice) (38 tập) |
| 2016 | Vũ Canh Kỷ Truyền hình | (voice) (84 tập) |
| 2015 | 京剧猫 Truyền hình | 荣光/提线猫/喵呜二将/判宗宗主/对子猫男 (voice), 悠狸 (voice), 黯 (voice) (52 tập) |
| 2015 | 赛尔号大电影5:雷神崛起 Phim điện ảnh | 雷伊 (Voice) |
| 2014 | 赛尔号大电影4:圣魔之战 Phim điện ảnh | 雷伊 (Voice) |
| 2014 | Hắc Long Đe Dọa Phim điện ảnh | 杰兰特 (voice) |
| 2012 | 赛尔号 Truyền hình | 配音 (voice) (392 tập) |
| 2011 | 恐龙宝贝 Phim điện ảnh | 配音 (Voice) |
| 2005 | 天上掉下个猪八戒 Truyền hình | 配音 (104 tập) |
| 2001 | 我为歌狂 Truyền hình | (voice) (64 tập) |