5.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Kao Hsiang
- Ngày sinh
- (91 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Kao Hsiang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
曼波女郎
5.8
Phim điện ảnh
玫瑰我愛你
7.5
Phim điện ảnh
聊齋誌異
7.0
Phim điện ảnh
Mu yu nu
8.0
Phim điện ảnh
手鎗
8.0
Phim điện ảnh
龍鳳配
10.0
Phim điện ảnh
梅姑
9.0
Phim điện ảnh
安琪兒
8.0
Phim điện ảnh
早生貴子
7.0
Phim điện ảnh
皆大歡喜
10.0
Phim điện ảnh
賣吻記
7.0
Phim điện ảnh
丈夫的情人
9.0
Phim điện ảnh
人約黃昏後
9.0
Phim điện ảnh
笑聲淚影
8.0
Phim điện ảnh
玉樓三鳳
8.0
Phim điện ảnh
千面女郎
8.0
Phim điện ảnh
後門
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1968 | 拜倒石榴裙 Phim điện ảnh | Mother Ding |
| 1966 | 玫瑰我愛你 Phim điện ảnh | Maid Zhang |
| 1965 | 聊齋誌異 Phim điện ảnh | Wang Zifu's mother |
| 1962 | 早生貴子 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 手鎗 Phim điện ảnh | Mother Ah Ying |
| 1961 | 愛的教育 Phim điện ảnh | Mrs Niu |
| 1961 | 香港の夜 Phim điện ảnh | Zhang's maid |
| 1961 | 賣吻記 Phim điện ảnh | Mrs. Tien |
| 1961 | 皆大歡喜 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 玉樓三鳳 Phim điện ảnh | Mrs. Zhang - the Housekeeper / Landlady |
| 1960 | 喜相逢 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 後門 Phim điện ảnh | Maid Wong |
| 1960 | Mu yu nu Phim điện ảnh | |
| 1960 | 曉風殘月 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 南島相思 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 畸人艷婦 Phim điện ảnh | Mrs. Ling |
| 1960 | 長腿姐姐 Phim điện ảnh | Wang Chen-Chen, Mrs Su |
| 1959 | 千面女郎 Phim điện ảnh | Mrs Chu |
| 1959 | 丈夫的情人 Phim điện ảnh | Mother Fang |
| 1959 | 空中小姐 Phim điện ảnh | Passenger |
| 1958 | 安琪兒 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 人約黃昏後 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 笑聲淚影 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 龍鳳配 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 艷舞銷魂 Phim điện ảnh | Mother Chen |
| 1957 | 無頭案 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 黃花閨女 Phim điện ảnh | Jin's mother |
| 1957 | 曼波女郎 Phim điện ảnh | Neighbor |
| 1957 | 金蓮花 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 梅姑 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 小夫妻 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 絕代佳人 Phim điện ảnh |