7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
中島広稀
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Gunma Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 中島広稀.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Bài Học Của Ác Quỷ
6.4
Phim điện ảnh
渇き。
7.7
Truyền hình
牙狼<GARO>
8.2
Truyền hình
Cold Case: Cánh Cửa Của Sự Thật
7.8
Truyền hình
Thám Tử Kindaichi Neo
6.7
Truyền hình
女子的生活
7.6
Truyền hình
金田一少年の事件簿
7.3
Truyền hình
イノセンス 冤罪弁護士
5.3
Phim điện ảnh
キスできる餃子
7.5
Phim điện ảnh
きまじめ楽隊のぼんやり戦争
6.7
Truyền hình
ゴーストママ捜査線~僕とママの不思議な100日~
8.0
Truyền hình
青と僕
9.0
Truyền hình
牙狼<GARO>-GOLDSTORM- 翔
7.0
Phim điện ảnh
スープ〜生まれ変わりの物語〜
6.0
Phim điện ảnh
悪魔が来りて笛を吹く
7.0
Truyền hình
クローバー
7.0
Truyền hình
彼女が成仏できない理由
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | ダウンタウン・ユートピア Phim điện ảnh | |
| 2021 | きまじめ楽隊のぼんやり戦争 Phim điện ảnh | |
| 2021 | だれかに話したくなる山本周五郎日替わりドラマ Truyền hình | Yagi Chikuma | Sameshima Heima (5 tập) |
| 2021 | モルエラニの霧の中 Phim điện ảnh | Hiroki Iwauchi |
| 2020 | 彼女が成仏できない理由 Truyền hình | Kusano Ryuji (6 tập) |
| 2019 | 受験ゾンビ Phim điện ảnh | Adachi Ryuichi |
| 2019 | イノセンス 冤罪弁護士 Truyền hình | 鳴子恭輔(なるこ きょうすけ) (10 tập) |
| 2018 | レディ in ホワイト Phim điện ảnh | Takuma Miura |
| 2018 | 高崎グラフィティ。 Phim điện ảnh | Naoki Sekiya |
| 2018 | 悪魔が来りて笛を吹く Phim điện ảnh | |
| 2018 | 青と僕 Truyền hình | Kondo (6 tập) |
| 2018 | キスできる餃子 Phim điện ảnh | Yuta Honda |
| 2018 | 女子的生活 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 土佐の一本釣り ~久礼発 17歳の旅立ち~ Phim điện ảnh | |
| 2016 | Cold Case: Cánh Cửa Của Sự Thật Truyền hình | Sakaguchi Tsuyoshi (1 tập) |
| 2016 | 少女のみる夢 Phim điện ảnh | Yuto Okada |
| 2015 | 牙狼<GARO>-GOLDSTORM- 翔 Truyền hình | Gald (23 tập) |
| 2014 | Thám Tử Kindaichi Neo Truyền hình | Kageyuki Honda (1 tập) |
| 2014 | 渇き。 Phim điện ảnh | Shimazu |
| 2012 | Bài Học Của Ác Quỷ Phim điện ảnh | |
| 2012 | スープ〜生まれ変わりの物語〜 Phim điện ảnh | Yoshihisa Uchida |
| 2012 | ゴーストママ捜査線~僕とママの不思議な100日~ Truyền hình | Yoki Takahashi (9 tập) |
| 2012 | クローバー Truyền hình | Nikaido Kazuki (12 tập) |
| 2010 | Lời Thú Tội Phim điện ảnh | Satoshi Kamiyama |
| 2005 | 牙狼<GARO> Truyền hình | Gald (23 tập) |
| 1995 | 金田一少年の事件簿 Truyền hình | Kageyuki Honda (1 tập) |