7.6
Truyền hình
Đạo diễn
石井祐介
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 石井祐介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
7.2
Truyền hình
鍵のかかった部屋
7.2
Truyền hình
SUMMER NUDE サマーヌード
7.0
Truyền hình
BOSS
7.4
Truyền hình
Tokyo DOGS
6.6
Truyền hình
SUITS/スーツ
8.1
Truyền hình
いつかこの恋を思い出してきっと泣いてしまう
8.3
Truyền hình
探偵の探偵
6.8
Truyền hình
結婚しない
7.8
Truyền hình
突然ですが、明日結婚します
7.1
Truyền hình
ヴォイス~命なき者の声~
7.3
Truyền hình
極悪がんぼ
Phim điện ảnh
再会
Truyền hình
恋と友情のあいだで
Truyền hình
鍵のかかった部屋 特別編
Danh sách đoàn làm phim 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 恋と友情のあいだで Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2020 | 鍵のかかった部屋 特別編 Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2018 | SUITS/スーツ Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2017 | 突然ですが、明日結婚します Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2016 | いつかこの恋を思い出してきっと泣いてしまう Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2015 | 探偵の探偵 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2014 | 極悪がんぼ Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2013 | SUMMER NUDE サマーヌード Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2012 | 再会 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 結婚しない Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2012 | 鍵のかかった部屋 Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2009 | Tokyo DOGS Truyền hình | Director, Creator (10 tập) |
| 2009 | BOSS Truyền hình | Director (22 tập) |
| 2009 | ヴォイス~命なき者の声~ Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2008 | Tín Hiệu Xanh Truyền hình | Assistant Director (11 tập) |