6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hussein ElSherbiny
- Ngày sinh
- Mất
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 181 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hussein ElSherbiny.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
الهلفوت
6.7
Phim điện ảnh
جري الوحوش
5.8
Phim điện ảnh
الرجل الأبيض المتوسط
4.6
Phim điện ảnh
الانس و الجن
6.6
Phim điện ảnh
عودة مواطن
7.6
Truyền hình
عائلة الحاج متولي
3.6
Phim điện ảnh
The Serpent of Death
6.8
Phim điện ảnh
ضربة شمس
4.7
Phim điện ảnh
ديك البرابر
5.7
Phim điện ảnh
الإمبراطور
8.3
Phim điện ảnh
فقراء لا يدخلون الجنة
6.0
Phim điện ảnh
حرامي الحب
8.7
Phim điện ảnh
الجزاء
4.7
Phim điện ảnh
أنا اللي قتلت الحنش
6.5
Phim điện ảnh
رجل لهذا الزمان
6.0
Phim điện ảnh
ضحك ولعب وجد وحب
8.0
Phim điện ảnh
قاهر الزمن
Danh sách phim đã đóng 181
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | الوزير العاشق Phim điện ảnh | |
| 2023 | DataBase of Cast Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | الملك هو الملك Phim điện ảnh | |
| 2005 | حارة البنات Phim điện ảnh | |
| 2002 | العشق و الدم Phim điện ảnh | |
| 2002 | عودة مدرسة المشاغبين Phim điện ảnh | |
| 2001 | الرجل الأبيض المتوسط Phim điện ảnh | |
| 2001 | عائلة الحاج متولي Truyền hình | (34 tập) |
| 1999 | الرجل الأخر Truyền hình | (33 tập) |
| 1999 | كتكوت في المصيدة Phim điện ảnh | |
| 1999 | نور ونار Phim điện ảnh | |
| 1999 | حضرة المحترم Truyền hình | سعفان بسيوني (24 tập) |
| 1998 | امرأة من زمن الحب Truyền hình | (32 tập) |
| 1998 | أبو خطوة Phim điện ảnh | Salama |
| 1998 | حائط البطولات Phim điện ảnh | |
| 1997 | حنحب ونقب Phim điện ảnh | |
| 1996 | الحفار Truyền hình | (22 tập) |
| 1996 | حكايات مستر أيوب ومسز عنايات Truyền hình | (15 tập) |
| 1996 | الكاس واحد Phim điện ảnh | |
| 1995 | أنا اللي أستاهل Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | صمت الخرفان Phim điện ảnh | |
| 1995 | تار بايت Phim điện ảnh | Adham Al-Gabalawy |
| 1995 | بلطية بنت بحري Phim điện ảnh | |
| 1995 | طريق الشر Phim điện ảnh | Colonel Suleiman Al-Dahshan |
| 1995 | المراكبي Phim điện ảnh | |
| 1994 | تكسب يا خيشة Phim điện ảnh | |
| 1994 | أيام المنيرة Truyền hình | (1 tập) |
| 1994 | طبيطه Phim điện ảnh | |
| 1994 | اللي يعيش يا ما يشوف Phim điện ảnh | |
| 1994 | مربط الفرس Phim điện ảnh | |
| 1994 | سر الأرض Truyền hình | (1 tập) |
| 1994 | أنغام الغريب Phim điện ảnh | |
| 1994 | جدعان الحلمية Phim điện ảnh | |
| 1993 | الذئب Phim điện ảnh | |
| 1993 | ضحك ولعب وجد وحب Phim điện ảnh | Guest appearance |
| 1993 | مستر دولار Phim điện ảnh | |
| 1993 | اليتيم والذئاب Phim điện ảnh | |
| 1993 | لعبة الأيام Phim điện ảnh | |
| 1993 | احترس من قمر Truyền hình | عبدالعزيز الحنبلي (1 tập) |
| 1992 | ديك البرابر Phim điện ảnh | |
| 1992 | الحجر الداير Phim điện ảnh | |
| 1992 | الخطوة الدامية Phim điện ảnh | |
| 1992 | مسرحية سيارة الهانم Phim điện ảnh | |
| 1992 | درب الجدعان Phim điện ảnh | |
| 1992 | غلط البنات Phim điện ảnh | |
| 1992 | المتهمون Phim điện ảnh | |
| 1992 | Alhajar alddayir Phim điện ảnh | |
| 1992 | عطية الإرهابية Phim điện ảnh | |
| 1992 | سفاح في مدرسة المراهقات Phim điện ảnh | abdel-latif |
| 1991 | بطل من الصعيد Phim điện ảnh | عزيز |
| 1991 | بائعة الشاي Phim điện ảnh | |
| 1991 | صائد الجبابرة Phim điện ảnh | |
| 1991 | الحب والرعب Phim điện ảnh | كامل بيه |
| 1991 | الهاربة الى الجحيم Phim điện ảnh | |
| 1991 | ابو كرتونة Phim điện ảnh | |
| 1991 | خد بالك من عيالك Phim điện ảnh | |
| 1991 | الكلبشات Phim điện ảnh | |
| 1991 | لقاء Truyền hình | (1 tập) |
| 1990 | The Serpent of Death Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 1990 | الإمبراطور Phim điện ảnh | Saeed |