5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
藤尾純
- Ngày sinh
- Mất
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka City, Osaka Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 藤尾純.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
必殺仕掛人
9.0
Phim điện ảnh
こだまは呼んでいる
7.0
Phim điện ảnh
おトラさんのホームラン
7.0
Phim điện ảnh
沼津兵学校
9.0
Phim điện ảnh
カモとねぎ
8.0
Phim điện ảnh
血とダイヤモンド
Phim điện ảnh
プロペラ親爺
Phim điện ảnh
むかしの歌
Phim điện ảnh
密告者は誰か
Phim điện ảnh
若旦那は三代目
Phim điện ảnh
続 西の王将・東の大将
Phim điện ảnh
次郎長意外伝 灰神楽木曾の火祭
Phim điện ảnh
続 ちゃっきり金太
Phim điện ảnh
花ざかりおトラさん
Truyền hình
千葉周作 剣道まっしぐら
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1972 | 必殺仕掛人 Truyền hình | (1 tập) |
| 1970 | 千葉周作 剣道まっしぐら Truyền hình | Bunkichi (1 tập) |
| 1968 | カモとねぎ Phim điện ảnh | |
| 1965 | 続 西の王将・東の大将 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 血とダイヤモンド Phim điện ảnh | |
| 1959 | こだまは呼んでいる Phim điện ảnh | |
| 1958 | 若旦那は三代目 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 次郎長意外伝 灰神楽木曾の火祭 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 密告者は誰か Phim điện ảnh | Hoshino |
| 1958 | 続 ちゃっきり金太 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 美女と液体人間 Phim điện ảnh | Nishiyama |
| 1958 | 花ざかりおトラさん Phim điện ảnh | |
| 1958 | おトラさんのホームラン Phim điện ảnh | |
| 1939 | プロペラ親爺 Phim điện ảnh | |
| 1939 | 沼津兵学校 Phim điện ảnh | |
| 1939 | むかしの歌 Phim điện ảnh |